ipo launch
phát hành IPO
ipo price
giá IPO
upcoming ipo
IPO sắp tới
ipo market
thị trường IPO
ipo shares
cổ phiếu IPO
ipo listing
niêm yết IPO
ipo process
quy trình IPO
ipo application
đăng ký IPO
ipo valuation
định giá IPO
successful ipo
IPO thành công
the company's successful ipo boosted investor confidence.
Việc phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) thành công của công ty đã thúc đẩy niềm tin của các nhà đầu tư.
we are analyzing the potential risks of the upcoming ipo.
Chúng tôi đang phân tích các rủi ro tiềm ẩn của đợt IPO sắp tới.
the ipo price was set at $20 per share.
Giá IPO được đặt ở mức 20 đô la mỗi cổ phiếu.
the ipo generated significant revenue for the company.
IPO đã tạo ra doanh thu đáng kể cho công ty.
the underwriters managed the ipo process effectively.
Các nhà bảo lãnh đã quản lý hiệu quả quy trình IPO.
the ipo application period begins next week.
Thời gian đăng ký IPO bắt đầu vào tuần tới.
the company plans to use ipo proceeds for expansion.
Công ty dự định sử dụng số tiền thu được từ IPO để mở rộng.
the ipo market has been volatile recently.
Thị trường IPO đã biến động mạnh gần đây.
the ipo roadshow attracted many institutional investors.
Đấu giá IPO đã thu hút nhiều nhà đầu tư tổ chức.
the company's ipo was highly anticipated by the public.
IPO của công ty được công chúng rất mong đợi.
the ipo valuation seemed reasonable given the company's growth prospects.
Mức định giá IPO có vẻ hợp lý xét theo triển vọng tăng trưởng của công ty.
ipo launch
phát hành IPO
ipo price
giá IPO
upcoming ipo
IPO sắp tới
ipo market
thị trường IPO
ipo shares
cổ phiếu IPO
ipo listing
niêm yết IPO
ipo process
quy trình IPO
ipo application
đăng ký IPO
ipo valuation
định giá IPO
successful ipo
IPO thành công
the company's successful ipo boosted investor confidence.
Việc phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) thành công của công ty đã thúc đẩy niềm tin của các nhà đầu tư.
we are analyzing the potential risks of the upcoming ipo.
Chúng tôi đang phân tích các rủi ro tiềm ẩn của đợt IPO sắp tới.
the ipo price was set at $20 per share.
Giá IPO được đặt ở mức 20 đô la mỗi cổ phiếu.
the ipo generated significant revenue for the company.
IPO đã tạo ra doanh thu đáng kể cho công ty.
the underwriters managed the ipo process effectively.
Các nhà bảo lãnh đã quản lý hiệu quả quy trình IPO.
the ipo application period begins next week.
Thời gian đăng ký IPO bắt đầu vào tuần tới.
the company plans to use ipo proceeds for expansion.
Công ty dự định sử dụng số tiền thu được từ IPO để mở rộng.
the ipo market has been volatile recently.
Thị trường IPO đã biến động mạnh gần đây.
the ipo roadshow attracted many institutional investors.
Đấu giá IPO đã thu hút nhiều nhà đầu tư tổ chức.
the company's ipo was highly anticipated by the public.
IPO của công ty được công chúng rất mong đợi.
the ipo valuation seemed reasonable given the company's growth prospects.
Mức định giá IPO có vẻ hợp lý xét theo triển vọng tăng trưởng của công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay