irridentist

[Mỹ]/ˌɪrɪˈdɛntɪst/
[Anh]/ˌɪrɪˈdɛntɪst/

Dịch

n. Một người ủng hộ chính sách đòi lại các vùng lãnh thổ từng thuộc cùng một quốc gia; một người ủng hộ chủ nghĩa irredentism.
Các dạng của từ
số nhiềuirridentists

Cụm từ & Cách kết hợp

irridentist claims

những tuyên bố irridentist

irridentist movement

phong trào irridentist

irridentist policy

chính sách irridentist

irridentist ideology

chủ nghĩa irridentist

irridentist rhetoric

lời nói irridentist

irridentist ambitions

tham vọng irridentist

irridentist demands

yêu cầu irridentist

irridentist sentiment

thái độ irridentist

irridentist agenda

chương trình nghị sự irridentist

the irridentists

những người irridentist

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay