irrupt suddenly
bùng nổ đột ngột
irrupt violently
bùng nổ dữ dội
irrupt unexpectedly
bùng nổ bất ngờ
irrupt frequently
bùng nổ thường xuyên
irrupt occasionally
bùng nổ đôi khi
irrupt forcefully
bùng nổ mạnh mẽ
irrupt quickly
bùng nổ nhanh chóng
irrupt dramatically
bùng nổ kịch tính
irrupt spontaneously
bùng nổ tự phát
irrupt abruptly
bùng nổ đột ngột
when the volcano began to irrupt, everyone evacuated the area.
khi núi lửa bắt đầu phun trào, mọi người đã sơ tán khỏi khu vực.
after the storm, water began to irrupt from the ground.
sau cơn bão, nước bắt đầu phun trào từ dưới lòng đất.
sometimes emotions can irrupt unexpectedly during stressful situations.
đôi khi cảm xúc có thể bùng phát bất ngờ trong những tình huống căng thẳng.
the protesters began to irrupt into the streets, demanding change.
những người biểu tình bắt đầu tràn ra đường phố, đòi thay đổi.
as the debate heated up, tensions started to irrupt among the participants.
khi cuộc tranh luận trở nên gay gắt, căng thẳng bắt đầu bùng phát giữa những người tham gia.
when the dam broke, water irrupted into the nearby village.
khi đập bị vỡ, nước tràn vào ngôi làng lân cận.
the artist's creativity can irrupt at any moment, leading to spontaneous works.
sự sáng tạo của nghệ sĩ có thể bùng phát bất cứ lúc nào, dẫn đến những tác phẩm tự phát.
during the meeting, new ideas began to irrupt from the team.
trong cuộc họp, những ý tưởng mới bắt đầu bùng phát từ nhóm.
when the news broke, emotions irrupted across social media.
khi tin tức lan truyền, cảm xúc bùng phát trên mạng xã hội.
the earthquake caused the ground to irrupt violently.
cơn động đất khiến mặt đất phun trào dữ dội.
irrupt suddenly
bùng nổ đột ngột
irrupt violently
bùng nổ dữ dội
irrupt unexpectedly
bùng nổ bất ngờ
irrupt frequently
bùng nổ thường xuyên
irrupt occasionally
bùng nổ đôi khi
irrupt forcefully
bùng nổ mạnh mẽ
irrupt quickly
bùng nổ nhanh chóng
irrupt dramatically
bùng nổ kịch tính
irrupt spontaneously
bùng nổ tự phát
irrupt abruptly
bùng nổ đột ngột
when the volcano began to irrupt, everyone evacuated the area.
khi núi lửa bắt đầu phun trào, mọi người đã sơ tán khỏi khu vực.
after the storm, water began to irrupt from the ground.
sau cơn bão, nước bắt đầu phun trào từ dưới lòng đất.
sometimes emotions can irrupt unexpectedly during stressful situations.
đôi khi cảm xúc có thể bùng phát bất ngờ trong những tình huống căng thẳng.
the protesters began to irrupt into the streets, demanding change.
những người biểu tình bắt đầu tràn ra đường phố, đòi thay đổi.
as the debate heated up, tensions started to irrupt among the participants.
khi cuộc tranh luận trở nên gay gắt, căng thẳng bắt đầu bùng phát giữa những người tham gia.
when the dam broke, water irrupted into the nearby village.
khi đập bị vỡ, nước tràn vào ngôi làng lân cận.
the artist's creativity can irrupt at any moment, leading to spontaneous works.
sự sáng tạo của nghệ sĩ có thể bùng phát bất cứ lúc nào, dẫn đến những tác phẩm tự phát.
during the meeting, new ideas began to irrupt from the team.
trong cuộc họp, những ý tưởng mới bắt đầu bùng phát từ nhóm.
when the news broke, emotions irrupted across social media.
khi tin tức lan truyền, cảm xúc bùng phát trên mạng xã hội.
the earthquake caused the ground to irrupt violently.
cơn động đất khiến mặt đất phun trào dữ dội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay