iterate quickly
lặp lại nhanh chóng
iterate often
lặp lại thường xuyên
iterate effectively
lặp lại hiệu quả
iterate repeatedly
lặp lại nhiều lần
iterate smoothly
lặp lại một cách trơn tru
iterate swiftly
lặp lại nhanh chóng
iterate continuously
lặp lại liên tục
iterate thoroughly
lặp lại kỹ lưỡng
iterate collaboratively
lặp lại hợp tác
iterate incrementally
lặp lại dần dần
we need to iterate on our design to improve user experience.
Chúng ta cần lặp lại thiết kế của mình để cải thiện trải nghiệm người dùng.
it's important to iterate the process until we achieve the desired results.
Điều quan trọng là lặp lại quy trình cho đến khi chúng ta đạt được kết quả mong muốn.
the team will iterate the software to fix bugs and add new features.
Nhóm sẽ lặp lại phần mềm để sửa lỗi và thêm các tính năng mới.
we must iterate our strategy based on customer feedback.
Chúng ta phải lặp lại chiến lược của mình dựa trên phản hồi của khách hàng.
he suggested we iterate the project plan to better align with our goals.
Anh ấy gợi ý rằng chúng ta nên lặp lại kế hoạch dự án để phù hợp hơn với mục tiêu của chúng ta.
to improve the product, we should iterate on the initial concept.
Để cải thiện sản phẩm, chúng ta nên lặp lại ý tưởng ban đầu.
they will iterate the marketing campaign based on performance metrics.
Họ sẽ lặp lại chiến dịch marketing dựa trên các số liệu hiệu suất.
it's essential to iterate your ideas through brainstorming sessions.
Điều cần thiết là lặp lại các ý tưởng của bạn thông qua các buổi động não.
we plan to iterate the prototype until it meets all specifications.
Chúng tôi dự định lặp lại nguyên mẫu cho đến khi nó đáp ứng tất cả các thông số kỹ thuật.
to stay competitive, businesses must iterate their products regularly.
Để luôn cạnh tranh, các doanh nghiệp phải thường xuyên lặp lại các sản phẩm của họ.
iterate quickly
lặp lại nhanh chóng
iterate often
lặp lại thường xuyên
iterate effectively
lặp lại hiệu quả
iterate repeatedly
lặp lại nhiều lần
iterate smoothly
lặp lại một cách trơn tru
iterate swiftly
lặp lại nhanh chóng
iterate continuously
lặp lại liên tục
iterate thoroughly
lặp lại kỹ lưỡng
iterate collaboratively
lặp lại hợp tác
iterate incrementally
lặp lại dần dần
we need to iterate on our design to improve user experience.
Chúng ta cần lặp lại thiết kế của mình để cải thiện trải nghiệm người dùng.
it's important to iterate the process until we achieve the desired results.
Điều quan trọng là lặp lại quy trình cho đến khi chúng ta đạt được kết quả mong muốn.
the team will iterate the software to fix bugs and add new features.
Nhóm sẽ lặp lại phần mềm để sửa lỗi và thêm các tính năng mới.
we must iterate our strategy based on customer feedback.
Chúng ta phải lặp lại chiến lược của mình dựa trên phản hồi của khách hàng.
he suggested we iterate the project plan to better align with our goals.
Anh ấy gợi ý rằng chúng ta nên lặp lại kế hoạch dự án để phù hợp hơn với mục tiêu của chúng ta.
to improve the product, we should iterate on the initial concept.
Để cải thiện sản phẩm, chúng ta nên lặp lại ý tưởng ban đầu.
they will iterate the marketing campaign based on performance metrics.
Họ sẽ lặp lại chiến dịch marketing dựa trên các số liệu hiệu suất.
it's essential to iterate your ideas through brainstorming sessions.
Điều cần thiết là lặp lại các ý tưởng của bạn thông qua các buổi động não.
we plan to iterate the prototype until it meets all specifications.
Chúng tôi dự định lặp lại nguyên mẫu cho đến khi nó đáp ứng tất cả các thông số kỹ thuật.
to stay competitive, businesses must iterate their products regularly.
Để luôn cạnh tranh, các doanh nghiệp phải thường xuyên lặp lại các sản phẩm của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay