ity

[Mỹ]/ˈɪti/
[Anh]/ˈɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Yarn Intermingle (loại vải); lý thuyết tích hợp (tâm lý học)
suff. hậu tố tạo danh từ chỉ chất lượng hoặc trạng thái, ví dụ: simplicity, activity; hậu tố chỉ mức độ hoặc phạm vi
Các dạng của từ
số nhiềuities

Cụm từ & Cách kết hợp

high quality

chất lượng cao

low quality

chất lượng thấp

community service

dịch vụ cộng đồng

equal opportunity

cơ hội bình đẳng

business opportunity

cơ hội kinh doanh

personality test

kiểm tra tính cách

national identity

quốc gia bản sắc

complex simplicity

đơn giản phức tạp

real possibility

khả năng thực tế

legal liability

trách nhiệm pháp lý

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay