ivars

[Mỹ]//ˈiːvɑːrz//
[Anh]//ˈiːvɑːrz//
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.Dạng ngôi thứ ba số ít của ivar.
n.Dạng số nhiều của Ivar (tên riêng nam).

Cụm từ & Cách kết hợp

ivars are

những ivars

the ivars

cái/những ivars

ivars and

ivars và

these ivars

những ivars này

some ivars

một số ivars

many ivars

nhiều ivars

our ivars

ivars của chúng tôi

ivars can

ivars có thể

ivars will

ivars sẽ

ivars have

ivars có

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay