ivars are
những ivars
the ivars
cái/những ivars
ivars and
ivars và
these ivars
những ivars này
some ivars
một số ivars
many ivars
nhiều ivars
our ivars
ivars của chúng tôi
ivars can
ivars có thể
ivars will
ivars sẽ
ivars have
ivars có
ivars are
những ivars
the ivars
cái/những ivars
ivars and
ivars và
these ivars
những ivars này
some ivars
một số ivars
many ivars
nhiều ivars
our ivars
ivars của chúng tôi
ivars can
ivars có thể
ivars will
ivars sẽ
ivars have
ivars có
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay