| số nhiều | jacinths |
jacinth color
màu tử tinh
jacinth stone
đá tử tinh
jacinth flower
hoa tử tinh
jacinth hue
ánh màu tử tinh
jacinth ring
nhẫn tử tinh
jacinth gem
ngọc tử tinh
jacinth earrings
tai nghe lấp lánh
jacinth necklace
dây chuyền tử tinh
jacinth shade
bóng màu tử tinh
jacinth bracelet
vòng đeo tay tử tinh
the jacinth gemstone is known for its vibrant color.
đá jacinth được biết đến với màu sắc rực rỡ.
she wore a beautiful jacinth necklace to the party.
Cô ấy đã đeo một chiếc vòng cổ jacinth đẹp đến bữa tiệc.
the jacinth flower blooms in early spring.
Hoa jacinth nở vào đầu mùa xuân.
he gifted her a jacinth ring for their anniversary.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc nhẫn jacinth nhân kỷ niệm của họ.
jacinth is often used in traditional jewelry making.
Jacinth thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức truyền thống.
the deep jacinth color symbolizes passion and creativity.
Màu jacinth đậm tượng trưng cho đam mê và sáng tạo.
many cultures believe jacinth has protective properties.
Nhiều nền văn hóa tin rằng jacinth có đặc tính bảo vệ.
she chose a jacinth dress for the special occasion.
Cô ấy đã chọn một chiếc váy jacinth cho dịp đặc biệt.
the artist used jacinth hues in her latest painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các tông màu jacinth trong bức tranh mới nhất của cô ấy.
he admired the jacinth's brilliance under the sunlight.
Anh ấy ngưỡng mộ sự rực rỡ của jacinth dưới ánh nắng mặt trời.
jacinth color
màu tử tinh
jacinth stone
đá tử tinh
jacinth flower
hoa tử tinh
jacinth hue
ánh màu tử tinh
jacinth ring
nhẫn tử tinh
jacinth gem
ngọc tử tinh
jacinth earrings
tai nghe lấp lánh
jacinth necklace
dây chuyền tử tinh
jacinth shade
bóng màu tử tinh
jacinth bracelet
vòng đeo tay tử tinh
the jacinth gemstone is known for its vibrant color.
đá jacinth được biết đến với màu sắc rực rỡ.
she wore a beautiful jacinth necklace to the party.
Cô ấy đã đeo một chiếc vòng cổ jacinth đẹp đến bữa tiệc.
the jacinth flower blooms in early spring.
Hoa jacinth nở vào đầu mùa xuân.
he gifted her a jacinth ring for their anniversary.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc nhẫn jacinth nhân kỷ niệm của họ.
jacinth is often used in traditional jewelry making.
Jacinth thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức truyền thống.
the deep jacinth color symbolizes passion and creativity.
Màu jacinth đậm tượng trưng cho đam mê và sáng tạo.
many cultures believe jacinth has protective properties.
Nhiều nền văn hóa tin rằng jacinth có đặc tính bảo vệ.
she chose a jacinth dress for the special occasion.
Cô ấy đã chọn một chiếc váy jacinth cho dịp đặc biệt.
the artist used jacinth hues in her latest painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các tông màu jacinth trong bức tranh mới nhất của cô ấy.
he admired the jacinth's brilliance under the sunlight.
Anh ấy ngưỡng mộ sự rực rỡ của jacinth dưới ánh nắng mặt trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay