jackanape

[Mỹ]/ˈdʒækəneɪp/
[Anh]/ˈdʒækəneɪp/

Dịch

n. Một con khỉ, đặc biệt là một con khỉ macaque hoặc khỉ nhỏ khác; một người ngốc hoặc vô lễ.
Các dạng của từ
số nhiềujackanapes

Cụm từ & Cách kết hợp

you jackanape

Vietnamese_translation

silly jackanape

Vietnamese_translation

little jackanape

Vietnamese_translation

young jackanape

Vietnamese_translation

that jackanape

Vietnamese_translation

stupid jackanape

Vietnamese_translation

the jackanape

Vietnamese_translation

such a jackanape

Vietnamese_translation

you jackanapes

Vietnamese_translation

jackanapes!

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

that jackanape has stolen my lunch again.

Đồ ngốc kia lại lấy trộm bữa trưa của tôi.

don't be such a jackanape, sit down and behave.

Đừng có hành xử như một đứa ngốc nữa, ngồi xuống và ngoan ngoãn.

the little jackanape followed me around all day.

Đứa trẻ ngốc kia theo tôi suốt cả ngày.

what a jackanape you are for breaking the vase!

Bạn thật là một đứa ngốc khi làm vỡ cái bình!

his jackanape behavior finally got him into trouble.

Hành vi ngốc nghếch của anh ta cuối cùng cũng khiến anh ta gặp rắc rối.

i won't tolerate that jackanape's disrespect anymore.

Tôi sẽ không còn chịu đựng sự vô lễ của đứa ngốc kia nữa.

the cheeky jackanape made a face at the teacher.

Đứa ngốc nghịch ngợm kia làm mặt lỗ mãng với giáo viên.

even that young jackanape knows better than to lie.

Ngay cả đứa trẻ ngốc kia cũng biết tốt hơn là nói dối.

send that jackanape out of my sight immediately.

Đuổi đứa ngốc kia ra khỏi tầm mắt tôi ngay lập tức.

my nephew is such a little jackanape when he's hyperactive.

Chú cháu tôi lại trở thành một đứa ngốc khi bị kích động.

that jackanape thinks he's clever, but he's not.

Đứa ngốc kia nghĩ rằng anh ta thông minh, nhưng thực ra không phải vậy.

the jackanape refused to apologize for his rudeness.

Đứa ngốc kia từ chối xin lỗi vì sự vô lễ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay