| số nhiều | jackanapes |
you jackanape
Vietnamese_translation
silly jackanape
Vietnamese_translation
little jackanape
Vietnamese_translation
young jackanape
Vietnamese_translation
that jackanape
Vietnamese_translation
stupid jackanape
Vietnamese_translation
the jackanape
Vietnamese_translation
such a jackanape
Vietnamese_translation
you jackanapes
Vietnamese_translation
jackanapes!
Vietnamese_translation
that jackanape has stolen my lunch again.
Đồ ngốc kia lại lấy trộm bữa trưa của tôi.
don't be such a jackanape, sit down and behave.
Đừng có hành xử như một đứa ngốc nữa, ngồi xuống và ngoan ngoãn.
the little jackanape followed me around all day.
Đứa trẻ ngốc kia theo tôi suốt cả ngày.
what a jackanape you are for breaking the vase!
Bạn thật là một đứa ngốc khi làm vỡ cái bình!
his jackanape behavior finally got him into trouble.
Hành vi ngốc nghếch của anh ta cuối cùng cũng khiến anh ta gặp rắc rối.
i won't tolerate that jackanape's disrespect anymore.
Tôi sẽ không còn chịu đựng sự vô lễ của đứa ngốc kia nữa.
the cheeky jackanape made a face at the teacher.
Đứa ngốc nghịch ngợm kia làm mặt lỗ mãng với giáo viên.
even that young jackanape knows better than to lie.
Ngay cả đứa trẻ ngốc kia cũng biết tốt hơn là nói dối.
send that jackanape out of my sight immediately.
Đuổi đứa ngốc kia ra khỏi tầm mắt tôi ngay lập tức.
my nephew is such a little jackanape when he's hyperactive.
Chú cháu tôi lại trở thành một đứa ngốc khi bị kích động.
that jackanape thinks he's clever, but he's not.
Đứa ngốc kia nghĩ rằng anh ta thông minh, nhưng thực ra không phải vậy.
the jackanape refused to apologize for his rudeness.
Đứa ngốc kia từ chối xin lỗi vì sự vô lễ của mình.
you jackanape
Vietnamese_translation
silly jackanape
Vietnamese_translation
little jackanape
Vietnamese_translation
young jackanape
Vietnamese_translation
that jackanape
Vietnamese_translation
stupid jackanape
Vietnamese_translation
the jackanape
Vietnamese_translation
such a jackanape
Vietnamese_translation
you jackanapes
Vietnamese_translation
jackanapes!
Vietnamese_translation
that jackanape has stolen my lunch again.
Đồ ngốc kia lại lấy trộm bữa trưa của tôi.
don't be such a jackanape, sit down and behave.
Đừng có hành xử như một đứa ngốc nữa, ngồi xuống và ngoan ngoãn.
the little jackanape followed me around all day.
Đứa trẻ ngốc kia theo tôi suốt cả ngày.
what a jackanape you are for breaking the vase!
Bạn thật là một đứa ngốc khi làm vỡ cái bình!
his jackanape behavior finally got him into trouble.
Hành vi ngốc nghếch của anh ta cuối cùng cũng khiến anh ta gặp rắc rối.
i won't tolerate that jackanape's disrespect anymore.
Tôi sẽ không còn chịu đựng sự vô lễ của đứa ngốc kia nữa.
the cheeky jackanape made a face at the teacher.
Đứa ngốc nghịch ngợm kia làm mặt lỗ mãng với giáo viên.
even that young jackanape knows better than to lie.
Ngay cả đứa trẻ ngốc kia cũng biết tốt hơn là nói dối.
send that jackanape out of my sight immediately.
Đuổi đứa ngốc kia ra khỏi tầm mắt tôi ngay lập tức.
my nephew is such a little jackanape when he's hyperactive.
Chú cháu tôi lại trở thành một đứa ngốc khi bị kích động.
that jackanape thinks he's clever, but he's not.
Đứa ngốc kia nghĩ rằng anh ta thông minh, nhưng thực ra không phải vậy.
the jackanape refused to apologize for his rudeness.
Đứa ngốc kia từ chối xin lỗi vì sự vô lễ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay