jackplug connection
kết nối jack cắm
jackplug socket
ổ cắm jack
jackplug adapter
bộ chuyển đổi jack cắm
jackplug cable
dây cáp jack cắm
jackplug type
loại jack cắm
jackplug input
đầu vào jack cắm
jackplug output
đầu ra jack cắm
jackplug wiring
dây điện jack cắm
jackplug signal
tín hiệu jack cắm
jackplug compatibility
tương thích jack cắm
the jackplug needs to be inserted correctly.
phích cắm cần được cắm đúng cách.
make sure the jackplug is secure before use.
đảm bảo phích cắm được gắn chắc chắn trước khi sử dụng.
he connected the device using a jackplug.
anh ấy đã kết nối thiết bị bằng một phích cắm.
the audio quality improved with a new jackplug.
chất lượng âm thanh được cải thiện với một phích cắm mới.
she replaced the old jackplug with a new one.
cô ấy đã thay thế phích cắm cũ bằng một cái mới.
the jackplug is compatible with most devices.
phích cắm tương thích với hầu hết các thiết bị.
check if the jackplug is damaged before use.
kiểm tra xem phích cắm có bị hư hỏng trước khi sử dụng không.
he pulled out the jackplug to stop the sound.
anh ấy đã rút phích cắm ra để dừng âm thanh.
the jackplug should fit snugly into the socket.
phích cắm nên vừa khít vào ổ cắm.
using a high-quality jackplug can enhance performance.
sử dụng phích cắm chất lượng cao có thể nâng cao hiệu suất.
jackplug connection
kết nối jack cắm
jackplug socket
ổ cắm jack
jackplug adapter
bộ chuyển đổi jack cắm
jackplug cable
dây cáp jack cắm
jackplug type
loại jack cắm
jackplug input
đầu vào jack cắm
jackplug output
đầu ra jack cắm
jackplug wiring
dây điện jack cắm
jackplug signal
tín hiệu jack cắm
jackplug compatibility
tương thích jack cắm
the jackplug needs to be inserted correctly.
phích cắm cần được cắm đúng cách.
make sure the jackplug is secure before use.
đảm bảo phích cắm được gắn chắc chắn trước khi sử dụng.
he connected the device using a jackplug.
anh ấy đã kết nối thiết bị bằng một phích cắm.
the audio quality improved with a new jackplug.
chất lượng âm thanh được cải thiện với một phích cắm mới.
she replaced the old jackplug with a new one.
cô ấy đã thay thế phích cắm cũ bằng một cái mới.
the jackplug is compatible with most devices.
phích cắm tương thích với hầu hết các thiết bị.
check if the jackplug is damaged before use.
kiểm tra xem phích cắm có bị hư hỏng trước khi sử dụng không.
he pulled out the jackplug to stop the sound.
anh ấy đã rút phích cắm ra để dừng âm thanh.
the jackplug should fit snugly into the socket.
phích cắm nên vừa khít vào ổ cắm.
using a high-quality jackplug can enhance performance.
sử dụng phích cắm chất lượng cao có thể nâng cao hiệu suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay