jackrabbit

[Mỹ]/ˈdʒækˌræbɪt/
[Anh]/ˈdʒækˌræbɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại thỏ lớn với tai dài và chân sau mạnh mẽ
Word Forms
số nhiềujackrabbits

Cụm từ & Cách kết hợp

jackrabbit speed

tốc độ thỏ rừng

jackrabbit run

chạy của thỏ rừng

jackrabbit leap

nhảy của thỏ rừng

jackrabbit ears

tai thỏ rừng

jackrabbit habitat

môi trường sống của thỏ rừng

jackrabbit population

dân số thỏ rừng

jackrabbit behavior

hành vi của thỏ rừng

jackrabbit diet

chế độ ăn của thỏ rừng

jackrabbit chase

đuổi bắt thỏ rừng

jackrabbit territory

lãnh thổ của thỏ rừng

Câu ví dụ

the jackrabbit can run very fast to escape predators.

thỏ rừng có thể chạy rất nhanh để thoát khỏi những kẻ săn mồi.

during spring, jackrabbits are often seen in the fields.

vào mùa xuân, thỏ rừng thường được nhìn thấy trên các cánh đồng.

jackrabbits have long ears that help them hear danger.

thỏ rừng có tai dài giúp chúng nghe thấy nguy hiểm.

many people enjoy watching jackrabbits in their natural habitat.

rất nhiều người thích xem thỏ rừng trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

jackrabbits are known for their incredible jumping ability.

thỏ rừng nổi tiếng với khả năng nhảy đáng kinh ngạc.

in the desert, jackrabbits can survive with very little water.

trong sa mạc, thỏ rừng có thể tồn tại với rất ít nước.

jackrabbits are herbivores and mainly eat grass and plants.

thỏ rừng là động vật ăn cỏ và chủ yếu ăn cỏ và cây trồng.

when threatened, a jackrabbit will freeze in place.

khi bị đe dọa, thỏ rừng sẽ bất động.

jackrabbits play a vital role in their ecosystem.

thỏ rừng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

people often mistake jackrabbits for regular rabbits.

mọi người thường nhầm lẫn thỏ rừng với thỏ thông thường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay