| số nhiều | jackrabbits |
jackrabbit speed
tốc độ thỏ rừng
jackrabbit run
chạy của thỏ rừng
jackrabbit leap
nhảy của thỏ rừng
jackrabbit ears
tai thỏ rừng
jackrabbit habitat
môi trường sống của thỏ rừng
jackrabbit population
dân số thỏ rừng
jackrabbit behavior
hành vi của thỏ rừng
jackrabbit diet
chế độ ăn của thỏ rừng
jackrabbit chase
đuổi bắt thỏ rừng
jackrabbit territory
lãnh thổ của thỏ rừng
the jackrabbit can run very fast to escape predators.
thỏ rừng có thể chạy rất nhanh để thoát khỏi những kẻ săn mồi.
during spring, jackrabbits are often seen in the fields.
vào mùa xuân, thỏ rừng thường được nhìn thấy trên các cánh đồng.
jackrabbits have long ears that help them hear danger.
thỏ rừng có tai dài giúp chúng nghe thấy nguy hiểm.
many people enjoy watching jackrabbits in their natural habitat.
rất nhiều người thích xem thỏ rừng trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
jackrabbits are known for their incredible jumping ability.
thỏ rừng nổi tiếng với khả năng nhảy đáng kinh ngạc.
in the desert, jackrabbits can survive with very little water.
trong sa mạc, thỏ rừng có thể tồn tại với rất ít nước.
jackrabbits are herbivores and mainly eat grass and plants.
thỏ rừng là động vật ăn cỏ và chủ yếu ăn cỏ và cây trồng.
when threatened, a jackrabbit will freeze in place.
khi bị đe dọa, thỏ rừng sẽ bất động.
jackrabbits play a vital role in their ecosystem.
thỏ rừng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
people often mistake jackrabbits for regular rabbits.
mọi người thường nhầm lẫn thỏ rừng với thỏ thông thường.
jackrabbit speed
tốc độ thỏ rừng
jackrabbit run
chạy của thỏ rừng
jackrabbit leap
nhảy của thỏ rừng
jackrabbit ears
tai thỏ rừng
jackrabbit habitat
môi trường sống của thỏ rừng
jackrabbit population
dân số thỏ rừng
jackrabbit behavior
hành vi của thỏ rừng
jackrabbit diet
chế độ ăn của thỏ rừng
jackrabbit chase
đuổi bắt thỏ rừng
jackrabbit territory
lãnh thổ của thỏ rừng
the jackrabbit can run very fast to escape predators.
thỏ rừng có thể chạy rất nhanh để thoát khỏi những kẻ săn mồi.
during spring, jackrabbits are often seen in the fields.
vào mùa xuân, thỏ rừng thường được nhìn thấy trên các cánh đồng.
jackrabbits have long ears that help them hear danger.
thỏ rừng có tai dài giúp chúng nghe thấy nguy hiểm.
many people enjoy watching jackrabbits in their natural habitat.
rất nhiều người thích xem thỏ rừng trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
jackrabbits are known for their incredible jumping ability.
thỏ rừng nổi tiếng với khả năng nhảy đáng kinh ngạc.
in the desert, jackrabbits can survive with very little water.
trong sa mạc, thỏ rừng có thể tồn tại với rất ít nước.
jackrabbits are herbivores and mainly eat grass and plants.
thỏ rừng là động vật ăn cỏ và chủ yếu ăn cỏ và cây trồng.
when threatened, a jackrabbit will freeze in place.
khi bị đe dọa, thỏ rừng sẽ bất động.
jackrabbits play a vital role in their ecosystem.
thỏ rừng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
people often mistake jackrabbits for regular rabbits.
mọi người thường nhầm lẫn thỏ rừng với thỏ thông thường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay