jaffar

[Mỹ]//ˈdʒæfɑː//
[Anh]//ˈdʒæfɑːr//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên riêng có nguồn gốc Ả Rập
Word Forms
số nhiềujaffars

Cụm từ & Cách kết hợp

jaffar's orders

lệnh của Jaffar

jaffaring loudly

tiếng Jaffar lớn

jaffar arrived

Jaffar đã đến

jaffared yesterday

Jaffar đã làm điều đó hôm qua

the jaffars

những người Jaffar

jaffar's house

nơi ở của Jaffar

call jaffar

gọi Jaffar

jaffar knows

Jaffar biết

jaffaring still

Jaffar vẫn đang

jaffar's friends

những người bạn của Jaffar

Câu ví dụ

jaffar is a talented musician who plays the piano beautifully.

Jaffar là một nhạc sĩ tài năng biết chơi piano một cách tuyệt vời.

jaffar works at the city hospital as a dedicated doctor.

Jaffar làm việc tại bệnh viện thành phố với vai trò là một bác sĩ tận tụy.

jaffar enjoys reading mystery novels in his spare time.

Jaffar thích đọc tiểu thuyết trinh thám vào thời gian rảnh.

jaffar went to the grocery store to buy fresh vegetables.

Jaffar đã đến siêu thị để mua rau củ tươi.

jaffar lives in a quiet neighborhood near the mountains.

Jaffar sống trong một khu phố yên tĩnh gần núi.

jaffar likes playing basketball with his colleagues every friday.

Jaffar thích chơi bóng rổ cùng đồng nghiệp mỗi thứ sáu.

jaffar is studying computer science at the university.

Jaffar đang học khoa học máy tính tại đại học.

jaffar bought a new bicycle to commute to work.

Jaffar mua một chiếc xe đạp mới để đi làm.

jaffar met his childhood friend at the coffee shop yesterday.

Jaffar đã gặp lại người bạn thời thơ ấu tại quán cà phê hôm qua.

jaffar cooks delicious meals for his family on weekends.

Jaffar nấu những bữa ăn ngon cho gia đình vào cuối tuần.

jaffar is known as a helpful and caring person in his community.

Jaffar được biết đến là một người hữu ích và quan tâm đến người khác trong cộng đồng của mình.

jaffar travels to different countries during his summer vacation.

Jaffar du lịch đến nhiều quốc gia khác nhau trong kỳ nghỉ hè của mình.

jaffar received an award for his outstanding achievements in science.

Jaffar đã nhận được một giải thưởng cho những thành tựu xuất sắc trong lĩnh vực khoa học.

j jaffar believes that hard work leads to success in life.

J Jaffar tin rằng sự chăm chỉ dẫn đến thành công trong cuộc sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay