jaggedness of edges
độ gồ ghề của các cạnh
jaggedness of mountains
độ gồ ghề của núi
jaggedness in design
độ gồ ghề trong thiết kế
jaggedness of rocks
độ gồ ghề của đá
jaggedness of lines
độ gồ ghề của các đường kẻ
jaggedness of terrain
độ gồ ghề của địa hình
jaggedness in texture
độ gồ ghề trong kết cấu
jaggedness of sound
độ gồ ghề của âm thanh
jaggedness in art
độ gồ ghề trong nghệ thuật
jaggedness of glass
độ gồ ghề của thủy tinh
the jaggedness of the mountain range made the hike more challenging.
Độ gồ ghề của dãy núi khiến chuyến đi bộ đường dài trở nên khó khăn hơn.
we admired the jaggedness of the coastline as we sailed by.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự gồ ghề của đường bờ biển khi chúng tôi đi thuyền qua.
the artist emphasized the jaggedness in her sculpture to convey emotion.
Nghệ sĩ đã nhấn mạnh sự gồ ghề trong tác phẩm điêu khắc của mình để truyền tải cảm xúc.
the jaggedness of the broken glass was dangerous.
Sự gồ ghề của mảnh kính vỡ rất nguy hiểm.
he noted the jaggedness of the terrain while planning the route.
Anh ta đã lưu ý về sự gồ ghề của địa hình trong khi lên kế hoạch cho tuyến đường.
her voice had a jaggedness that spoke of her struggles.
Giọng nói của cô ấy có một sự gồ ghề cho thấy những khó khăn của cô ấy.
the jaggedness of the rock formations was stunning to see.
Sự gồ ghề của các kiến tạo đá thật tuyệt vời để nhìn thấy.
he tried to smooth out the jaggedness of his speech.
Anh ta cố gắng làm cho bài phát biểu của mình mượt mà hơn.
the jaggedness of the knife made it effective for cutting.
Độ gồ ghề của con dao khiến nó hiệu quả khi cắt.
the jaggedness of the puzzle pieces made it difficult to fit them together.
Sự gồ ghề của các miếng ghép hình khiến chúng khó lắp vào nhau.
jaggedness of edges
độ gồ ghề của các cạnh
jaggedness of mountains
độ gồ ghề của núi
jaggedness in design
độ gồ ghề trong thiết kế
jaggedness of rocks
độ gồ ghề của đá
jaggedness of lines
độ gồ ghề của các đường kẻ
jaggedness of terrain
độ gồ ghề của địa hình
jaggedness in texture
độ gồ ghề trong kết cấu
jaggedness of sound
độ gồ ghề của âm thanh
jaggedness in art
độ gồ ghề trong nghệ thuật
jaggedness of glass
độ gồ ghề của thủy tinh
the jaggedness of the mountain range made the hike more challenging.
Độ gồ ghề của dãy núi khiến chuyến đi bộ đường dài trở nên khó khăn hơn.
we admired the jaggedness of the coastline as we sailed by.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự gồ ghề của đường bờ biển khi chúng tôi đi thuyền qua.
the artist emphasized the jaggedness in her sculpture to convey emotion.
Nghệ sĩ đã nhấn mạnh sự gồ ghề trong tác phẩm điêu khắc của mình để truyền tải cảm xúc.
the jaggedness of the broken glass was dangerous.
Sự gồ ghề của mảnh kính vỡ rất nguy hiểm.
he noted the jaggedness of the terrain while planning the route.
Anh ta đã lưu ý về sự gồ ghề của địa hình trong khi lên kế hoạch cho tuyến đường.
her voice had a jaggedness that spoke of her struggles.
Giọng nói của cô ấy có một sự gồ ghề cho thấy những khó khăn của cô ấy.
the jaggedness of the rock formations was stunning to see.
Sự gồ ghề của các kiến tạo đá thật tuyệt vời để nhìn thấy.
he tried to smooth out the jaggedness of his speech.
Anh ta cố gắng làm cho bài phát biểu của mình mượt mà hơn.
the jaggedness of the knife made it effective for cutting.
Độ gồ ghề của con dao khiến nó hiệu quả khi cắt.
the jaggedness of the puzzle pieces made it difficult to fit them together.
Sự gồ ghề của các miếng ghép hình khiến chúng khó lắp vào nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay