jaguars

[US]/ˈdʒæɡ.ju.əz/
[UK]/ˈdʒæɡ.wɑrz/
Frequency: Very High

Translation

n. mèo hoang dã lớn có nguồn gốc từ Trung và Nam Mỹ; thương hiệu ô tô cao cấp; đội bóng đá chuyên nghiệp của Mỹ; máy bay chiến đấu siêu thanh

Phrases & Collocations

jaguars are fast

những con báo rất nhanh

jaguars hunt alone

những con báo săn mồi một mình

jaguars have spots

những con báo có những đốm

jaguars are powerful

những con báo rất mạnh mẽ

jaguars are solitary

những con báo sống ẩn dật

jaguars are endangered

những con báo đang bị đe dọa

jaguars prefer water

những con báo thích nước

jaguars are agile

những con báo rất nhanh nhẹn

Example Sentences

jaguars are known for their powerful build.

những con báo được biết đến với cấu trúc cơ thể mạnh mẽ.

many people admire the beauty of jaguars.

nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp của những con báo.

jaguars are solitary animals.

những con báo là loài động vật sống đơn độc.

conservation efforts are crucial for protecting jaguars.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ những con báo.

jaguars primarily inhabit rainforests.

những con báo chủ yếu sinh sống ở các khu rừng nhiệt đới.

seeing a jaguar in the wild is a rare experience.

thấy một con báo trong tự nhiên là một trải nghiệm hiếm gặp.

jaguars have a unique spotted coat.

những con báo có bộ lông độc đáo với những đốm.

jaguars are apex predators in their ecosystem.

những con báo là những kẻ săn mồi đỉnh cao trong hệ sinh thái của chúng.

threats to jaguars include habitat loss and poaching.

những mối đe dọa đối với những con báo bao gồm mất môi trường sống và săn trộm.

jaguars are excellent swimmers.

những con báo là những người bơi lội tuyệt vời.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now