jammers

[Mỹ]/'dʒæmə/
[Anh]/'dʒæmɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiết bị can thiệp vào tín hiệu radio, lõi hỗ trợ bằng thép hình chữ U.

Cụm từ & Cách kết hợp

GPS jammer

máy gây nhiễu GPS

Cell phone jammer

máy gây nhiễu điện thoại di động

Wi-Fi jammer

máy gây nhiễu Wi-Fi

Câu ví dụ

enemy ground radar burning through the fighters' electronic jammers; a look that burned into them.

radar mặt đất của kẻ thù xuyên qua bộ phận gây nhiễu điện tử của máy bay chiến đấu; một cái nhìn khiến họ ám ảnh.

The jammer disrupted the signal during the important meeting.

Bộ phận gây nhiễu đã làm gián đoạn tín hiệu trong cuộc họp quan trọng.

The police used a jammer to prevent remote detonation of the bomb.

Cảnh sát đã sử dụng bộ phận gây nhiễu để ngăn chặn việc kích hoạt bom từ xa.

The jammer blocked the drone's communication with its operator.

Bộ phận gây nhiễu đã chặn liên lạc của máy bay không người lái với người điều khiển.

The military employed jammers to disrupt enemy radar systems.

Quân đội sử dụng các bộ phận gây nhiễu để phá hoại hệ thống radar của đối phương.

The jammer was effective in neutralizing the enemy's electronic warfare capabilities.

Bộ phận gây nhiễu đã có hiệu quả trong việc vô hiệu hóa khả năng chiến tranh điện tử của đối phương.

The jammer was compact and easy to transport for field operations.

Bộ phận gây nhiễu nhỏ gọn và dễ dàng vận chuyển cho các hoạt động trên chiến trường.

The jammer was activated to block unauthorized signals from entering the secure area.

Bộ phận gây nhiễu được kích hoạt để chặn các tín hiệu trái phép xâm nhập vào khu vực an toàn.

The jammer interfered with the drone's GPS navigation, causing it to veer off course.

Bộ phận gây nhiễu đã can thiệp vào hệ thống định vị GPS của máy bay không người lái, khiến nó bị lệch khỏi hướng đi.

The jammer was strategically placed to disrupt enemy communications during the operation.

Bộ phận gây nhiễu được đặt một cách chiến lược để phá hoại liên lạc của đối phương trong quá trình hoạt động.

The jammer's frequency range could be adjusted to target specific signals.

Dải tần số của bộ phận gây nhiễu có thể được điều chỉnh để nhắm mục tiêu vào các tín hiệu cụ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay