jate

[Mỹ]/dʒeɪt/
[Anh]/dʒeɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Viện phê duyệt thiết bị viễn thông Nhật Bản
Word Forms
số nhiềujates

Câu ví dụ

the children are excited to play their favorite jate at the park.

Trẻ em rất háo hức được chơi trò chơi yêu thích của chúng ở công viên.

this jate requires strategic thinking and quick decision-making skills.

Trò chơi này đòi hỏi tư duy chiến lược và kỹ năng ra quyết định nhanh chóng.

we spent the entire afternoon playing that challenging jate.

Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để chơi trò chơi đầy thách thức đó.

the jate ended in a dramatic tie between the two teams.

Trò chơi kết thúc với một kết quả hòa kịch tính giữa hai đội.

learning a new jate can improve your cognitive abilities.

Học một trò chơi mới có thể cải thiện khả năng nhận thức của bạn.

the rules of this jate are simple enough for beginners to understand.

Các quy tắc của trò chơi này đủ đơn giản để người mới hiểu được.

she won the jate by making an unexpected move in the final round.

Cô ấy đã giành chiến thắng trong trò chơi bằng cách thực hiện một nước đi bất ngờ trong vòng cuối cùng.

this jate promotes teamwork and communication among players.

Trò chơi này khuyến khích tinh thần đồng đội và giao tiếp giữa các người chơi.

the jate was suspended due to unexpected weather conditions.

Trò chơi đã bị hoãn do điều kiện thời tiết bất ngờ.

playing competitive jate builds character and resilience.

Tham gia trò chơi cạnh tranh giúp rèn luyện nhân cách và sự kiên cường.

this ancient jate has been passed down through generations.

Trò chơi cổ xưa này đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

the jate requires at least two players to start.

Trò chơi yêu cầu ít nhất hai người chơi để bắt đầu.

he is teaching his friends how to play an exciting new jate.

Anh ấy đang dạy bạn bè cách chơi một trò chơi mới đầy thú vị.

the jate became popular among teenagers after the world championship.

Trò chơi trở nên phổ biến trong giới thiếu niên sau giải vô địch thế giới.

she practiced the jate for months before entering the professional league.

Cô ấy đã luyện tập trò chơi này trong nhiều tháng trước khi gia nhập giải chuyên nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay