| số nhiều | jaunes |
the traffic light turned yellow, so she braked quickly.
Đèn giao thông chuyển sang vàng, nên cô ấy phanh gấp.
yellow fever is a serious disease transmitted by mosquitoes.
Viêm vàng là một bệnh nghiêm trọng lây truyền qua muỗi.
i found the phone number in the yellow pages directory.
Tôi tìm thấy số điện thoại trong danh bạ vàng.
the journalist was accused of practicing yellow journalism.
Báo chí viên bị buộc tội thực hành báo chí vàng.
she wore a beautiful yellow dress to the summer party.
Cô ấy mặc một chiếc váy vàng đẹp đến bữa tiệc mùa hè.
the canary turned bright yellow after weeks in the sun.
Chim canary trở nên vàng rực sau vài tuần dưới ánh nắng.
pale yellow curtains let in soft morning light.
Các rèm cửa màu vàng nhạt để ánh sáng buổi sáng dịu nhẹ lọt vào.
mustard yellow sweaters are very trendy this autumn.
Áo len màu vàng mù tạt rất thời trang vào mùa thu này.
the farmer painted the barn a golden yellow.
Nông dân sơn nhà kho một màu vàng óng ánh.
he turned yellow with envy when he saw his friend's new car.
Anh ấy trở nên ghen tị đến mức mặt tái xanh khi nhìn thấy chiếc xe mới của bạn mình.
the yellow ribbon on the old oak tree showed support for the troops.
Dải ruy băng vàng trên cây sồi cổ đại thể hiện sự ủng hộ cho các binh sĩ.
the yellow of the autumn leaves created a magical scene.
Màu vàng của lá mùa thu tạo nên một khung cảnh kỳ diệu.
doctors raised the yellow flag to indicate quarantine.
Bác sĩ giơ cờ vàng để chỉ ra cách ly.
the soccer player received a yellow card for the hard foul.
Cầu thủ bóng đá nhận thẻ vàng vì một pha phạm lỗi nặng.
the traffic light turned yellow, so she braked quickly.
Đèn giao thông chuyển sang vàng, nên cô ấy phanh gấp.
yellow fever is a serious disease transmitted by mosquitoes.
Viêm vàng là một bệnh nghiêm trọng lây truyền qua muỗi.
i found the phone number in the yellow pages directory.
Tôi tìm thấy số điện thoại trong danh bạ vàng.
the journalist was accused of practicing yellow journalism.
Báo chí viên bị buộc tội thực hành báo chí vàng.
she wore a beautiful yellow dress to the summer party.
Cô ấy mặc một chiếc váy vàng đẹp đến bữa tiệc mùa hè.
the canary turned bright yellow after weeks in the sun.
Chim canary trở nên vàng rực sau vài tuần dưới ánh nắng.
pale yellow curtains let in soft morning light.
Các rèm cửa màu vàng nhạt để ánh sáng buổi sáng dịu nhẹ lọt vào.
mustard yellow sweaters are very trendy this autumn.
Áo len màu vàng mù tạt rất thời trang vào mùa thu này.
the farmer painted the barn a golden yellow.
Nông dân sơn nhà kho một màu vàng óng ánh.
he turned yellow with envy when he saw his friend's new car.
Anh ấy trở nên ghen tị đến mức mặt tái xanh khi nhìn thấy chiếc xe mới của bạn mình.
the yellow ribbon on the old oak tree showed support for the troops.
Dải ruy băng vàng trên cây sồi cổ đại thể hiện sự ủng hộ cho các binh sĩ.
the yellow of the autumn leaves created a magical scene.
Màu vàng của lá mùa thu tạo nên một khung cảnh kỳ diệu.
doctors raised the yellow flag to indicate quarantine.
Bác sĩ giơ cờ vàng để chỉ ra cách ly.
the soccer player received a yellow card for the hard foul.
Cầu thủ bóng đá nhận thẻ vàng vì một pha phạm lỗi nặng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay