jazzier tunes
nhạc jazz sôi động hơn
jazzier vibes
không khí jazz sôi động hơn
jazzier style
phong cách jazz sôi động hơn
jazzier beats
nhịp điệu jazz sôi động hơn
jazzier sounds
âm thanh jazz sôi động hơn
jazzier outfits
trang phục jazz sôi động hơn
jazzier performances
các buổi biểu diễn jazz sôi động hơn
jazzier energy
năng lượng jazz sôi động hơn
jazzier arrangements
các bản sắp xếp jazz sôi động hơn
jazzier expressions
các biểu cảm jazz sôi động hơn
the party could use a jazzier theme to attract more guests.
người tham gia có thể sử dụng một chủ đề sôi động hơn để thu hút thêm khách.
her outfit was jazzier than anyone else's at the event.
phong cách ăn mặc của cô ấy phong cách hơn bất kỳ ai khác tại sự kiện.
we should make the presentation a bit jazzier to keep the audience engaged.
chúng ta nên làm cho bài thuyết trình trở nên sôi động hơn một chút để giữ cho khán giả tham gia.
he prefers jazzier music when he's working out at the gym.
anh ấy thích những bản nhạc sôi động hơn khi tập thể dục ở phòng gym.
the new restaurant has a jazzier vibe than the old one.
nhà hàng mới có một không khí sôi động hơn so với nhà hàng cũ.
they decided to choose a jazzier color scheme for the living room.
họ quyết định chọn một bảng màu sôi động hơn cho phòng khách.
her dance moves were jazzier than ever during the performance.
những bước nhảy của cô ấy sôi động hơn bao giờ hết trong suốt buổi biểu diễn.
he likes to wear jazzier shoes to stand out at parties.
anh ấy thích đi những đôi giày sôi động hơn để nổi bật tại các bữa tiệc.
the film's soundtrack was much jazzier than the previous one.
nhạc nền của bộ phim sôi động hơn nhiều so với bản trước.
she added a jazzier touch to her usual hairstyle for the event.
cô ấy đã thêm một chút phá cách hơn vào kiểu tóc thường ngày của mình cho sự kiện.
jazzier tunes
nhạc jazz sôi động hơn
jazzier vibes
không khí jazz sôi động hơn
jazzier style
phong cách jazz sôi động hơn
jazzier beats
nhịp điệu jazz sôi động hơn
jazzier sounds
âm thanh jazz sôi động hơn
jazzier outfits
trang phục jazz sôi động hơn
jazzier performances
các buổi biểu diễn jazz sôi động hơn
jazzier energy
năng lượng jazz sôi động hơn
jazzier arrangements
các bản sắp xếp jazz sôi động hơn
jazzier expressions
các biểu cảm jazz sôi động hơn
the party could use a jazzier theme to attract more guests.
người tham gia có thể sử dụng một chủ đề sôi động hơn để thu hút thêm khách.
her outfit was jazzier than anyone else's at the event.
phong cách ăn mặc của cô ấy phong cách hơn bất kỳ ai khác tại sự kiện.
we should make the presentation a bit jazzier to keep the audience engaged.
chúng ta nên làm cho bài thuyết trình trở nên sôi động hơn một chút để giữ cho khán giả tham gia.
he prefers jazzier music when he's working out at the gym.
anh ấy thích những bản nhạc sôi động hơn khi tập thể dục ở phòng gym.
the new restaurant has a jazzier vibe than the old one.
nhà hàng mới có một không khí sôi động hơn so với nhà hàng cũ.
they decided to choose a jazzier color scheme for the living room.
họ quyết định chọn một bảng màu sôi động hơn cho phòng khách.
her dance moves were jazzier than ever during the performance.
những bước nhảy của cô ấy sôi động hơn bao giờ hết trong suốt buổi biểu diễn.
he likes to wear jazzier shoes to stand out at parties.
anh ấy thích đi những đôi giày sôi động hơn để nổi bật tại các bữa tiệc.
the film's soundtrack was much jazzier than the previous one.
nhạc nền của bộ phim sôi động hơn nhiều so với bản trước.
she added a jazzier touch to her usual hairstyle for the event.
cô ấy đã thêm một chút phá cách hơn vào kiểu tóc thường ngày của mình cho sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay