| số nhiều | jejunenesses |
jejuneness of thought
sự nông cạn trong suy nghĩ
jejuneness in writing
sự nông cạn trong viết lách
jejuneness of ideas
sự nông cạn trong ý tưởng
jejuneness of style
sự nông cạn trong phong cách
jejuneness in conversation
sự nông cạn trong cuộc trò chuyện
jejuneness of expression
sự nông cạn trong cách diễn đạt
jejuneness in art
sự nông cạn trong nghệ thuật
jejuneness of humor
sự nông cạn trong sự hài hước
jejuneness of character
sự nông cạn trong tính cách
jejuneness in debate
sự nông cạn trong tranh luận
his jejuneness in conversation made it difficult to connect.
Sự non nớt trong giao tiếp của anh ấy khiến mọi người khó kết nối.
the jejuneness of the report disappointed the audience.
Sự non nớt của báo cáo khiến khán giả thất vọng.
she found his jejuneness to be quite off-putting.
Cô ấy thấy sự non nớt của anh ấy khá khó chịu.
his jejuneness in understanding complex issues was evident.
Sự non nớt của anh ấy trong việc hiểu các vấn đề phức tạp là điều rõ ràng.
the jejuneness of the movie's plot left much to be desired.
Sự non nớt của cốt truyện phim khiến nhiều điều còn thiếu sót.
she criticized the jejuneness of his artistic expression.
Cô ấy chỉ trích sự non nớt trong cách thể hiện nghệ thuật của anh ấy.
the jejuneness of the lecture failed to engage the students.
Sự non nớt của bài giảng đã thất bại trong việc thu hút sinh viên.
his jejuneness in the subject matter was surprising for a professor.
Sự non nớt của anh ấy trong chủ đề là điều đáng ngạc nhiên đối với một giáo sư.
the jejuneness of the article was criticized by many readers.
Sự non nớt của bài báo đã bị nhiều độc giả chỉ trích.
despite its jejuneness, the book gained a large following.
Bất chấp sự non nớt của nó, cuốn sách đã có được một lượng người hâm mộ lớn.
jejuneness of thought
sự nông cạn trong suy nghĩ
jejuneness in writing
sự nông cạn trong viết lách
jejuneness of ideas
sự nông cạn trong ý tưởng
jejuneness of style
sự nông cạn trong phong cách
jejuneness in conversation
sự nông cạn trong cuộc trò chuyện
jejuneness of expression
sự nông cạn trong cách diễn đạt
jejuneness in art
sự nông cạn trong nghệ thuật
jejuneness of humor
sự nông cạn trong sự hài hước
jejuneness of character
sự nông cạn trong tính cách
jejuneness in debate
sự nông cạn trong tranh luận
his jejuneness in conversation made it difficult to connect.
Sự non nớt trong giao tiếp của anh ấy khiến mọi người khó kết nối.
the jejuneness of the report disappointed the audience.
Sự non nớt của báo cáo khiến khán giả thất vọng.
she found his jejuneness to be quite off-putting.
Cô ấy thấy sự non nớt của anh ấy khá khó chịu.
his jejuneness in understanding complex issues was evident.
Sự non nớt của anh ấy trong việc hiểu các vấn đề phức tạp là điều rõ ràng.
the jejuneness of the movie's plot left much to be desired.
Sự non nớt của cốt truyện phim khiến nhiều điều còn thiếu sót.
she criticized the jejuneness of his artistic expression.
Cô ấy chỉ trích sự non nớt trong cách thể hiện nghệ thuật của anh ấy.
the jejuneness of the lecture failed to engage the students.
Sự non nớt của bài giảng đã thất bại trong việc thu hút sinh viên.
his jejuneness in the subject matter was surprising for a professor.
Sự non nớt của anh ấy trong chủ đề là điều đáng ngạc nhiên đối với một giáo sư.
the jejuneness of the article was criticized by many readers.
Sự non nớt của bài báo đã bị nhiều độc giả chỉ trích.
despite its jejuneness, the book gained a large following.
Bất chấp sự non nớt của nó, cuốn sách đã có được một lượng người hâm mộ lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay