jellify

[Mỹ]/dʒɛlɪfaɪ/
[Anh]/dʒɛlɪfaɪ/

Dịch

v. làm thành gel
Word Forms
ngôi thứ ba số ítjellifies
hiện tại phân từjellifying
thì quá khứjellified
quá khứ phân từjellified

Cụm từ & Cách kết hợp

jellify dessert

pha chế món tráng miệng

jellify mixture

pha chế hỗn hợp

jellify liquid

pha chế chất lỏng

jellify fruit

pha chế trái cây

jellify sauce

pha chế sốt

jellify gelatin

pha chế gelatin

jellify broth

pha chế nước dùng

jellify recipe

pha chế công thức

jellify ingredients

pha chế nguyên liệu

Câu ví dụ

to jellify the mixture, let it cool in the refrigerator.

để làm đông hỗn hợp, hãy để nguội trong tủ lạnh.

she used gelatin to jellify the fruit dessert.

Cô ấy đã sử dụng gelatin để làm đông trái cây tráng miệng.

it takes time for the broth to jellify properly.

Mất thời gian để nước dùng đông lại đúng cách.

we need to jellify the plan before presenting it.

Chúng ta cần làm đông kế hoạch trước khi trình bày nó.

the chef decided to jellify the sauce for a unique texture.

Đầu bếp quyết định làm đông nước sốt để có kết cấu độc đáo.

to jellify the jelly, stir in sugar and heat it.

Để làm đông thạch, hãy khuấy đường vào và đun nóng nó.

he watched as the mixture began to jellify.

Anh ta nhìn thấy hỗn hợp bắt đầu đông lại.

they used agar to jellify the vegan dessert.

Họ đã sử dụng agar để làm đông món tráng miệng thuần chay.

to jellify the stock, let it simmer for several hours.

Để làm đông nước dùng, hãy đun nhỏ lửa trong vài giờ.

she learned how to jellify various liquids for her recipes.

Cô ấy học cách làm đông nhiều loại chất lỏng cho các công thức nấu ăn của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay