jeopardizer

[Mỹ]/ˈdʒɛpədaɪzə/
[Anh]/ˈdʒɛpərdaɪzər/

Dịch

vt. đặt vào tình trạng nguy hiểm; để rủi ro hoặc gây hại

Cụm từ & Cách kết hợp

risk jeopardizer

nguy cơ gây nguy hiểm

threat jeopardizer

mối đe dọa gây nguy hiểm

safety jeopardizer

nguy cơ gây nguy hiểm cho sự an toàn

health jeopardizer

nguy cơ gây nguy hiểm cho sức khỏe

environment jeopardizer

nguy cơ gây nguy hiểm cho môi trường

project jeopardizer

nguy cơ gây nguy hiểm cho dự án

financial jeopardizer

nguy cơ gây nguy hiểm cho tài chính

security jeopardizer

nguy cơ gây nguy hiểm cho an ninh

reputation jeopardizer

nguy cơ gây nguy hiểm cho danh tiếng

opportunity jeopardizer

nguy cơ gây nguy hiểm cho cơ hội

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay