risk jeopardizer
nguy cơ gây nguy hiểm
threat jeopardizer
mối đe dọa gây nguy hiểm
safety jeopardizer
nguy cơ gây nguy hiểm cho sự an toàn
health jeopardizer
nguy cơ gây nguy hiểm cho sức khỏe
environment jeopardizer
nguy cơ gây nguy hiểm cho môi trường
project jeopardizer
nguy cơ gây nguy hiểm cho dự án
financial jeopardizer
nguy cơ gây nguy hiểm cho tài chính
security jeopardizer
nguy cơ gây nguy hiểm cho an ninh
reputation jeopardizer
nguy cơ gây nguy hiểm cho danh tiếng
opportunity jeopardizer
nguy cơ gây nguy hiểm cho cơ hội
risk jeopardizer
nguy cơ gây nguy hiểm
threat jeopardizer
mối đe dọa gây nguy hiểm
safety jeopardizer
nguy cơ gây nguy hiểm cho sự an toàn
health jeopardizer
nguy cơ gây nguy hiểm cho sức khỏe
environment jeopardizer
nguy cơ gây nguy hiểm cho môi trường
project jeopardizer
nguy cơ gây nguy hiểm cho dự án
financial jeopardizer
nguy cơ gây nguy hiểm cho tài chính
security jeopardizer
nguy cơ gây nguy hiểm cho an ninh
reputation jeopardizer
nguy cơ gây nguy hiểm cho danh tiếng
opportunity jeopardizer
nguy cơ gây nguy hiểm cho cơ hội
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay