jibing

[Mỹ]/ˈdʒaɪbɪŋ/
[Anh]/ˈdʒaɪbɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dạng hiện tại phân từ của jibe

Cụm từ & Cách kết hợp

jibing diagnosis

chẩn đoán dịch bệnh

jibing treatment

điều trị dịch bệnh

jibing prevention

phòng ngừa dịch bệnh

jibing management

quản lý dịch bệnh

jibing symptoms

triệu chứng dịch bệnh

jibing research

nghiên cứu dịch bệnh

jibing awareness

nâng cao nhận thức về dịch bệnh

jibing outbreak

bùng phát dịch bệnh

jibing classification

phân loại dịch bệnh

jibing history

lịch sử dịch bệnh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay