jiggers

[Mỹ]/ˈdʒɪɡə/
[Anh]/ˈdʒɪɡər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết bị hoặc công cụ nhỏ; một loại bọ ve trong y học
v. cản trở hoặc ngăn chặn

Cụm từ & Cách kết hợp

jigger measure

đong đo

jigger shot

ly đo

jigger pour

rót

jigger glass

ly đo

jigger tool

dụng cụ đo

jigger cocktail

cocktail đo

jigger drink

đồ uống đo

jigger style

phong cách đo

jigger usage

cách sử dụng

jigger recipe

công thức đo

Câu ví dụ

he used a jigger to measure the perfect amount of whiskey.

Anh ấy đã sử dụng một jigger để đo lượng whiskey hoàn hảo.

make sure to use a jigger for accurate cocktail recipes.

Hãy chắc chắn sử dụng một jigger để có những công thức cocktail chính xác.

the bartender poured the gin using a jigger.

Người pha chế đã rót gin bằng một jigger.

she prefers to use a jigger instead of a free pour.

Cô ấy thích sử dụng jigger hơn là rót tự do.

with a jigger, you can create consistent drinks every time.

Với một jigger, bạn có thể tạo ra những thức uống nhất quán mỗi lần.

he measured the rum with a jigger for the mojito.

Anh ấy đã đo rum bằng một jigger cho món mojito.

a jigger is essential for any serious home bartender.

Một jigger là điều cần thiết cho bất kỳ người pha chế tại nhà nghiêm túc nào.

using a jigger helps prevent over-pouring.

Sử dụng jigger giúp ngăn ngừa tình trạng rót quá nhiều.

he always carries a jigger in his bar toolkit.

Anh ấy luôn mang theo một jigger trong bộ dụng cụ pha chế của mình.

to make a perfect cocktail, start with a jigger measurement.

Để làm một ly cocktail hoàn hảo, hãy bắt đầu với phép đo jigger.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay