| số nhiều | jigglers |
the technician used a key jig to make copies.
Kỹ thuật viên đã sử dụng một dụng cụ chìa khóa để làm các bản sao.
the mouse jiggler prevents your computer from going to sleep.
Chuột rung giúp ngăn máy tính của bạn chuyển sang chế độ ngủ.
she employed a cable jiggler to remove the stuck wire.
Cô ấy đã sử dụng một dụng cụ dây cáp để loại bỏ dây bị kẹt.
the mechanic reached for a gear jiggler to realign the teeth.
Kỹ thuật viên đã lấy một dụng cụ bánh răng để căn chỉnh lại các răng.
use a bolt jiggler to loosen that rusty connection.
Sử dụng dụng cụ bulong rung để làm lỏng mối nối gỉ sét đó.
the watchmaker inspected the mainspring jiggler for defects.
Người thợ đồng hồ đã kiểm tra dụng cụ lò xo chính để phát hiện lỗi.
we need a new bottle jiggler for the production line.
Chúng ta cần một dụng cụ chai rung mới cho dây chuyền sản xuất.
the fisherman called the lure a jiggle jig.
Người đánh cá gọi mồi câu là một dụng cụ rung.
he set the valve jiggler to automatic mode.
Anh ấy đã đặt dụng cụ van vào chế độ tự động.
a tablet jiggler helps tablets fall into the tray.
Một dụng cụ bảng giúp các viên thuốc rơi vào khay.
the handle jiggler allows quick access to locked doors.
Dụng cụ tay cầm giúp truy cập nhanh vào các cửa khóa.
the technician used a key jig to make copies.
Kỹ thuật viên đã sử dụng một dụng cụ chìa khóa để làm các bản sao.
the mouse jiggler prevents your computer from going to sleep.
Chuột rung giúp ngăn máy tính của bạn chuyển sang chế độ ngủ.
she employed a cable jiggler to remove the stuck wire.
Cô ấy đã sử dụng một dụng cụ dây cáp để loại bỏ dây bị kẹt.
the mechanic reached for a gear jiggler to realign the teeth.
Kỹ thuật viên đã lấy một dụng cụ bánh răng để căn chỉnh lại các răng.
use a bolt jiggler to loosen that rusty connection.
Sử dụng dụng cụ bulong rung để làm lỏng mối nối gỉ sét đó.
the watchmaker inspected the mainspring jiggler for defects.
Người thợ đồng hồ đã kiểm tra dụng cụ lò xo chính để phát hiện lỗi.
we need a new bottle jiggler for the production line.
Chúng ta cần một dụng cụ chai rung mới cho dây chuyền sản xuất.
the fisherman called the lure a jiggle jig.
Người đánh cá gọi mồi câu là một dụng cụ rung.
he set the valve jiggler to automatic mode.
Anh ấy đã đặt dụng cụ van vào chế độ tự động.
a tablet jiggler helps tablets fall into the tray.
Một dụng cụ bảng giúp các viên thuốc rơi vào khay.
the handle jiggler allows quick access to locked doors.
Dụng cụ tay cầm giúp truy cập nhanh vào các cửa khóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay