jitterbugging around
jitterbugging quanh đây
jitterbugging all night
jitterbugging cả đêm
jitterbugging together
jitterbugging cùng nhau
jitterbugging in style
jitterbugging theo phong cách
jitterbugging with friends
jitterbugging với bạn bè
jitterbugging to music
jitterbugging theo nhạc
jitterbugging on stage
jitterbugging trên sân khấu
jitterbugging for fun
jitterbugging cho vui
jitterbugging like crazy
jitterbugging điên cuồng
jitterbugging every weekend
jitterbugging mỗi cuối tuần
they spent the evening jitterbugging at the dance hall.
Họ đã dành buổi tối khiêu vũ jitterbug tại phòng khiêu vũ.
she loves jitterbugging to the rhythm of swing music.
Cô ấy thích khiêu vũ jitterbug theo nhịp điệu của nhạc swing.
the couple was jitterbugging like no one was watching.
Cặp đôi khiêu vũ jitterbug như không ai nhìn thấy.
jitterbugging is a fun way to stay active and socialize.
Khiêu vũ jitterbug là một cách thú vị để giữ cho cơ thể khỏe mạnh và hòa đồng.
he taught her how to jitterbug at the community center.
Anh ấy đã dạy cô ấy cách khiêu vũ jitterbug tại trung tâm cộng đồng.
everyone joined in jitterbugging when the band started playing.
Mọi người đều tham gia khiêu vũ jitterbug khi ban nhạc bắt đầu chơi.
they practiced jitterbugging every weekend for the competition.
Họ đã luyện tập khiêu vũ jitterbug mỗi cuối tuần để chuẩn bị cho cuộc thi.
jitterbugging brings back memories of the 1940s dance halls.
Khiêu vũ jitterbug gợi lại những kỷ niệm về các phòng khiêu vũ những năm 1940.
we had a great time jitterbugging with friends at the party.
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khiêu vũ jitterbug với bạn bè tại bữa tiệc.
the instructor showed us some basic jitterbugging steps.
Giảng viên đã chỉ cho chúng tôi một số bước jitterbug cơ bản.
jitterbugging around
jitterbugging quanh đây
jitterbugging all night
jitterbugging cả đêm
jitterbugging together
jitterbugging cùng nhau
jitterbugging in style
jitterbugging theo phong cách
jitterbugging with friends
jitterbugging với bạn bè
jitterbugging to music
jitterbugging theo nhạc
jitterbugging on stage
jitterbugging trên sân khấu
jitterbugging for fun
jitterbugging cho vui
jitterbugging like crazy
jitterbugging điên cuồng
jitterbugging every weekend
jitterbugging mỗi cuối tuần
they spent the evening jitterbugging at the dance hall.
Họ đã dành buổi tối khiêu vũ jitterbug tại phòng khiêu vũ.
she loves jitterbugging to the rhythm of swing music.
Cô ấy thích khiêu vũ jitterbug theo nhịp điệu của nhạc swing.
the couple was jitterbugging like no one was watching.
Cặp đôi khiêu vũ jitterbug như không ai nhìn thấy.
jitterbugging is a fun way to stay active and socialize.
Khiêu vũ jitterbug là một cách thú vị để giữ cho cơ thể khỏe mạnh và hòa đồng.
he taught her how to jitterbug at the community center.
Anh ấy đã dạy cô ấy cách khiêu vũ jitterbug tại trung tâm cộng đồng.
everyone joined in jitterbugging when the band started playing.
Mọi người đều tham gia khiêu vũ jitterbug khi ban nhạc bắt đầu chơi.
they practiced jitterbugging every weekend for the competition.
Họ đã luyện tập khiêu vũ jitterbug mỗi cuối tuần để chuẩn bị cho cuộc thi.
jitterbugging brings back memories of the 1940s dance halls.
Khiêu vũ jitterbug gợi lại những kỷ niệm về các phòng khiêu vũ những năm 1940.
we had a great time jitterbugging with friends at the party.
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khiêu vũ jitterbug với bạn bè tại bữa tiệc.
the instructor showed us some basic jitterbugging steps.
Giảng viên đã chỉ cho chúng tôi một số bước jitterbug cơ bản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay