jived with
khiêu vũ cùng
jived together
khiêu vũ cùng nhau
jived well
khiêu vũ tốt
jived nicely
khiêu vũ đẹp
jived right
khiêu vũ đúng
jived instantly
khiêu vũ ngay lập tức
jived smoothly
khiêu vũ trơn tru
jived perfectly
khiêu vũ hoàn hảo
jived easily
khiêu vũ dễ dàng
jived creatively
khiêu vũ sáng tạo
they jived well together at the party.
họ đã hòa hợp tốt với nhau tại bữa tiệc.
the music really jived with the crowd.
nhạc thực sự rất hợp với đám đông.
her ideas jived with the team's goals.
những ý tưởng của cô ấy rất phù hợp với mục tiêu của nhóm.
we jived over our shared interests.
chúng tôi đã hòa hợp với nhau về những sở thích chung của chúng tôi.
their personalities jived perfectly.
tính cách của họ rất hòa hợp.
he jived with the rhythm of the song.
anh ấy hòa mình với nhịp điệu của bài hát.
they jived on the dance floor all night.
họ nhảy suốt đêm trên sàn nhảy.
our ideas jived during the brainstorming session.
những ý tưởng của chúng tôi rất phù hợp trong buổi thảo luận.
she always jived with her colleagues.
cô ấy luôn hòa hợp với đồng nghiệp.
their plans jived after a long discussion.
kế hoạch của họ rất phù hợp sau một cuộc thảo luận dài.
jived with
khiêu vũ cùng
jived together
khiêu vũ cùng nhau
jived well
khiêu vũ tốt
jived nicely
khiêu vũ đẹp
jived right
khiêu vũ đúng
jived instantly
khiêu vũ ngay lập tức
jived smoothly
khiêu vũ trơn tru
jived perfectly
khiêu vũ hoàn hảo
jived easily
khiêu vũ dễ dàng
jived creatively
khiêu vũ sáng tạo
they jived well together at the party.
họ đã hòa hợp tốt với nhau tại bữa tiệc.
the music really jived with the crowd.
nhạc thực sự rất hợp với đám đông.
her ideas jived with the team's goals.
những ý tưởng của cô ấy rất phù hợp với mục tiêu của nhóm.
we jived over our shared interests.
chúng tôi đã hòa hợp với nhau về những sở thích chung của chúng tôi.
their personalities jived perfectly.
tính cách của họ rất hòa hợp.
he jived with the rhythm of the song.
anh ấy hòa mình với nhịp điệu của bài hát.
they jived on the dance floor all night.
họ nhảy suốt đêm trên sàn nhảy.
our ideas jived during the brainstorming session.
những ý tưởng của chúng tôi rất phù hợp trong buổi thảo luận.
she always jived with her colleagues.
cô ấy luôn hòa hợp với đồng nghiệp.
their plans jived after a long discussion.
kế hoạch của họ rất phù hợp sau một cuộc thảo luận dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay