jobcentre visit
thăm trung tâm việc làm
jobcentre plus
trung tâm việc làm plus
jobcentre appointment
cuộc hẹn tại trung tâm việc làm
jobcentre staff
nhân viên trung tâm việc làm
visited the jobcentre
đã đến thăm trung tâm việc làm
jobcentre online
trung tâm việc làm trực tuyến
jobcentre services
dịch vụ trung tâm việc làm
i need to visit the jobcentre to update my job seeker's allowance.
Tôi cần đến trung tâm việc làm để cập nhật trợ cấp tìm việc của mình.
the jobcentre offers free workshops on cv writing and interview skills.
Trung tâm việc làm cung cấp các hội thảo miễn phí về viết CV và kỹ năng phỏng vấn.
she registered at the jobcentre last week and is now receiving job alerts.
Cô ấy đã đăng ký tại trung tâm việc làm tuần trước và hiện đang nhận được thông báo về việc làm.
he's attending a jobcentre appointment to discuss his career options.
Anh ấy đang tham dự cuộc hẹn tại trung tâm việc làm để thảo luận về các lựa chọn nghề nghiệp của mình.
the local jobcentre is hosting a jobs fair next month.
Trung tâm việc làm địa phương sẽ tổ chức một hội chợ việc làm vào tháng tới.
many people rely on the jobcentre for assistance with finding employment.
Nhiều người dựa vào trung tâm việc làm để được hỗ trợ tìm việc.
the jobcentre provides information on government training schemes.
Trung tâm việc làm cung cấp thông tin về các chương trình đào tạo của chính phủ.
she found a promising vacancy through the jobcentre website.
Cô ấy đã tìm thấy một vị trí hứa hẹn thông qua trang web của trung tâm việc làm.
he's been searching for a job at the jobcentre for several weeks.
Anh ấy đã tìm việc tại trung tâm việc làm trong vài tuần.
the jobcentre advisor helped her tailor her application to the role.
Cố vấn của trung tâm việc làm đã giúp cô ấy điều chỉnh đơn đăng ký của mình phù hợp với vai trò.
the jobcentre is a valuable resource for unemployed individuals.
Trung tâm việc làm là một nguồn tài liệu quý giá cho những người thất nghiệp.
jobcentre visit
thăm trung tâm việc làm
jobcentre plus
trung tâm việc làm plus
jobcentre appointment
cuộc hẹn tại trung tâm việc làm
jobcentre staff
nhân viên trung tâm việc làm
visited the jobcentre
đã đến thăm trung tâm việc làm
jobcentre online
trung tâm việc làm trực tuyến
jobcentre services
dịch vụ trung tâm việc làm
i need to visit the jobcentre to update my job seeker's allowance.
Tôi cần đến trung tâm việc làm để cập nhật trợ cấp tìm việc của mình.
the jobcentre offers free workshops on cv writing and interview skills.
Trung tâm việc làm cung cấp các hội thảo miễn phí về viết CV và kỹ năng phỏng vấn.
she registered at the jobcentre last week and is now receiving job alerts.
Cô ấy đã đăng ký tại trung tâm việc làm tuần trước và hiện đang nhận được thông báo về việc làm.
he's attending a jobcentre appointment to discuss his career options.
Anh ấy đang tham dự cuộc hẹn tại trung tâm việc làm để thảo luận về các lựa chọn nghề nghiệp của mình.
the local jobcentre is hosting a jobs fair next month.
Trung tâm việc làm địa phương sẽ tổ chức một hội chợ việc làm vào tháng tới.
many people rely on the jobcentre for assistance with finding employment.
Nhiều người dựa vào trung tâm việc làm để được hỗ trợ tìm việc.
the jobcentre provides information on government training schemes.
Trung tâm việc làm cung cấp thông tin về các chương trình đào tạo của chính phủ.
she found a promising vacancy through the jobcentre website.
Cô ấy đã tìm thấy một vị trí hứa hẹn thông qua trang web của trung tâm việc làm.
he's been searching for a job at the jobcentre for several weeks.
Anh ấy đã tìm việc tại trung tâm việc làm trong vài tuần.
the jobcentre advisor helped her tailor her application to the role.
Cố vấn của trung tâm việc làm đã giúp cô ấy điều chỉnh đơn đăng ký của mình phù hợp với vai trò.
the jobcentre is a valuable resource for unemployed individuals.
Trung tâm việc làm là một nguồn tài liệu quý giá cho những người thất nghiệp.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now