jobsworths

[US]/ˈdʒɒbwɜːθ/
[UK]/ˈdʒɑːbzwɜrθ/
Frequency: Very High

Translation

n. một người tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc và quy định, thường đến mức gây cản trở

Phrases & Collocations

jobsworth attitude

tinh thần bảo thủ

jobsworth mentality

tinh thần bảo thủ

jobsworth rules

các quy tắc bảo thủ

jobsworth behavior

hành vi bảo thủ

jobsworth official

quan chức bảo thủ

jobsworth culture

văn hóa bảo thủ

jobsworth policy

chính sách bảo thủ

jobsworth clerk

nhân viên bảo thủ

jobsworth response

phản hồi của người bảo thủ

jobsworth approach

phương pháp của người bảo thủ

Example Sentences

he's such a jobsworth that he won't let you enter without a ticket.

anh ấy bảo thủ và cứng nhắc đến mức không cho phép bạn vào nếu không có vé.

dealing with that jobsworth at the front desk was frustrating.

xử lý với người bảo thủ và cứng nhắc ở quầy lễ tân thật là bực bội.

she was labeled a jobsworth for strictly following the rules.

cô ấy bị gắn mác là người bảo thủ và cứng nhắc vì tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc.

don't be a jobsworth; sometimes rules can be bent.

đừng tỏ ra bảo thủ và cứng nhắc; đôi khi các quy tắc có thể được bẻ cong.

the jobsworth refused to help, citing company policy.

người bảo thủ và cứng nhắc từ chối giúp đỡ, viện dẫn chính sách của công ty.

everyone dislikes the jobsworth who enforces every minor regulation.

mọi người đều không thích người bảo thủ và cứng nhắc người thực thi mọi quy định nhỏ nhất.

his jobsworth attitude made the project more complicated than it needed to be.

tinh thần bảo thủ và cứng nhắc của anh ấy khiến dự án trở nên phức tạp hơn cần thiết.

that jobsworth at the security check made us miss our flight.

người bảo thủ và cứng nhắc tại điểm kiểm tra an ninh khiến chúng tôi bị lỡ chuyến bay.

being a jobsworth can sometimes lead to unnecessary conflict.

việc tỏ ra bảo thủ và cứng nhắc đôi khi có thể dẫn đến những xung đột không cần thiết.

it's frustrating to encounter a jobsworth when you just need a little flexibility.

thật là bực bội khi gặp phải một người bảo thủ và cứng nhắc khi bạn chỉ cần một chút linh hoạt.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now