formalist

[Mỹ]/fɔ:'mælist/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người tuân thủ nghiêm ngặt các hình thức và kỹ thuật đã được thiết lập
adj. liên quan đến hoặc đặc trưng bởi chủ nghĩa hình thức

Cụm từ & Cách kết hợp

formalist approach

phương pháp hình thức chủ nghĩa

formalist critique

phê bình hình thức chủ nghĩa

formalist interpretation

sự giải thích hình thức chủ nghĩa

Câu ví dụ

He is known for being a formalist in his approach to literature.

Anh ta nổi tiếng với cách tiếp cận văn học mang tính hệ thức luận.

Many critics argue that the director's work is too formalist and lacks emotional depth.

Nhiều nhà phê bình cho rằng tác phẩm của đạo diễn quá mang tính hệ thức luận và thiếu chiều sâu cảm xúc.

The artist's paintings are often criticized for being too formalist and lacking originality.

Những bức tranh của họa sĩ thường bị chỉ trích là quá mang tính hệ thức luận và thiếu tính nguyên bản.

She believes that the formalist approach to education stifles creativity.

Cô ấy tin rằng cách tiếp cận giáo dục mang tính hệ thức luận sẽ kìm hãm sự sáng tạo.

The formalist analysis of the poem focused on its structure and rhyme scheme.

Phân tích hệ thức luận của bài thơ tập trung vào cấu trúc và vần điệu của nó.

The playwright's writing style is often described as formalist and traditional.

Phong cách viết của nhà soạn kịch thường được mô tả là mang tính hệ thức luận và truyền thống.

Formalist critics emphasize the importance of form over content in works of art.

Các nhà phê bình hệ thức luận nhấn mạnh tầm quan trọng của hình thức hơn nội dung trong các tác phẩm nghệ thuật.

The formalist approach to architecture focuses on clean lines and geometric shapes.

Cách tiếp cận kiến trúc mang tính hệ thức luận tập trung vào các đường nét rõ ràng và hình dạng hình học.

In his music compositions, he often employs a formalist structure with strict rules.

Trong các sáng tác âm nhạc của mình, anh ta thường sử dụng cấu trúc hệ thức luận với các quy tắc nghiêm ngặt.

Formalist theories in art often prioritize aesthetics and technical skill over emotional expression.

Các lý thuyết hệ thức luận trong nghệ thuật thường ưu tiên tính thẩm mỹ và kỹ năng kỹ thuật hơn biểu cảm cảm xúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay