| số nhiều | jollifications |
jollification party
buổi tiệc vui vẻ
jollification event
sự kiện vui vẻ
jollification time
thời điểm vui vẻ
jollification spirit
tinh thần vui vẻ
jollification gathering
buổi tụ họp vui vẻ
jollification celebration
lễ kỷ niệm vui vẻ
jollification occasion
dịp vui vẻ
jollification atmosphere
không khí vui vẻ
jollification festivities
các hoạt động vui vẻ
jollification cheer
niềm vui
we celebrated the holiday with great jollification.
Chúng tôi đã ăn mừng ngày lễ với sự hân hoan lớn lao.
the jollification at the festival was contagious.
Sự hân hoan tại lễ hội thật lây lan.
children filled the park with jollification and laughter.
Trẻ em đã lấp đầy công viên với sự hân hoan và tiếng cười.
her birthday party was a jollification to remember.
Tiệc sinh nhật của cô ấy là một sự hân hoan đáng nhớ.
the jollification of the crowd was palpable.
Sự hân hoan của đám đông thật dễ nhận thấy.
they organized a jollification to welcome the new year.
Họ đã tổ chức một sự kiện hân hoan để chào đón năm mới.
there was much jollification during the wedding reception.
Trong buổi tiệc cưới có rất nhiều sự hân hoan.
the jollification of the event attracted many guests.
Sự hân hoan của sự kiện đã thu hút nhiều khách.
jollification is essential for a memorable celebration.
Sự hân hoan là điều cần thiết cho một buổi lễ đáng nhớ.
they danced with jollification until the early hours.
Họ đã khiêu vũ với sự hân hoan cho đến tận sáng sớm.
jollification party
buổi tiệc vui vẻ
jollification event
sự kiện vui vẻ
jollification time
thời điểm vui vẻ
jollification spirit
tinh thần vui vẻ
jollification gathering
buổi tụ họp vui vẻ
jollification celebration
lễ kỷ niệm vui vẻ
jollification occasion
dịp vui vẻ
jollification atmosphere
không khí vui vẻ
jollification festivities
các hoạt động vui vẻ
jollification cheer
niềm vui
we celebrated the holiday with great jollification.
Chúng tôi đã ăn mừng ngày lễ với sự hân hoan lớn lao.
the jollification at the festival was contagious.
Sự hân hoan tại lễ hội thật lây lan.
children filled the park with jollification and laughter.
Trẻ em đã lấp đầy công viên với sự hân hoan và tiếng cười.
her birthday party was a jollification to remember.
Tiệc sinh nhật của cô ấy là một sự hân hoan đáng nhớ.
the jollification of the crowd was palpable.
Sự hân hoan của đám đông thật dễ nhận thấy.
they organized a jollification to welcome the new year.
Họ đã tổ chức một sự kiện hân hoan để chào đón năm mới.
there was much jollification during the wedding reception.
Trong buổi tiệc cưới có rất nhiều sự hân hoan.
the jollification of the event attracted many guests.
Sự hân hoan của sự kiện đã thu hút nhiều khách.
jollification is essential for a memorable celebration.
Sự hân hoan là điều cần thiết cho một buổi lễ đáng nhớ.
they danced with jollification until the early hours.
Họ đã khiêu vũ với sự hân hoan cho đến tận sáng sớm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay