jonahs

[Mỹ]/ˈdʒəʊ.nə/
[Anh]/ˈdʒoʊ.nəs/

Dịch

n. một người mang lại xui xẻo; sách Giô-na trong Cựu Ước; Giô-na

Cụm từ & Cách kết hợp

jonahs curse

Lời nguyền của Jonas

jonahs warning

Cảnh báo của Jonas

jonahs tale

Câu chuyện của Jonas

jonahs journey

Hành trình của Jonas

jonahs fish

Cá của Jonas

jonahs lesson

Bài học của Jonas

jonahs fate

Số phận của Jonas

jonahs message

Thông điệp của Jonas

jonahs story

Câu chuyện về Jonas

jonahs mission

Nhiệm vụ của Jonas

Câu ví dụ

some people believe that jonahs bring bad luck.

một số người tin rằng những người mang lại xui xẻo.

he felt like a jonah in the group, always causing trouble.

anh cảm thấy như một kẻ xui xẻo trong nhóm, luôn gây rắc rối.

they called him a jonah after every project failed.

sau mỗi dự án thất bại, họ gọi anh là kẻ xui xẻo.

she avoided him because she thought he was a jonah.

cô ấy tránh xa anh ấy vì cô nghĩ anh ấy là một kẻ xui xẻo.

in the team, he was often labeled a jonah.

trong nhóm, anh ấy thường bị gắn mác là kẻ xui xẻo.

some superstitions suggest that jonahs should be avoided.

một số tín ngưỡng dân gian cho rằng nên tránh những người mang lại xui xẻo.

being called a jonah can affect someone's confidence.

việc bị gọi là kẻ xui xẻo có thể ảnh hưởng đến sự tự tin của ai đó.

he tried to prove he wasn't a jonah by succeeding.

anh cố gắng chứng minh rằng mình không phải là kẻ xui xẻo bằng cách thành công.

people often joke about being a jonah during tough times.

mọi người thường đùa về việc trở thành một kẻ xui xẻo trong những thời điểm khó khăn.

she turned her life around and stopped being a jonah.

cô ấy thay đổi cuộc đời và ngừng trở thành một kẻ xui xẻo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay