jots down
ghi chú
jots notes
ghi chú
jots ideas
ghi lại ý tưởng
jots thoughts
ghi lại suy nghĩ
jots reminders
ghi lại lời nhắc nhở
jots plans
ghi lại kế hoạch
jots lists
ghi danh sách
jots messages
ghi tin nhắn
jots down notes
ghi chú
she quickly jots down her thoughts in a notebook.
Cô ấy nhanh chóng ghi lại những suy nghĩ của mình vào một cuốn sổ.
he jots down the important points during the meeting.
Anh ấy ghi lại những điểm quan trọng trong cuộc họp.
the student jots down the homework assignment in her planner.
Sinh viên ghi lại bài tập về nhà vào kế hoạch của mình.
as the lecture progresses, she jots down key terms.
Khi bài giảng diễn ra, cô ấy ghi lại các thuật ngữ quan trọng.
he always jots down ideas for his next project.
Anh ấy luôn ghi lại những ý tưởng cho dự án tiếp theo của mình.
during the interview, she jots down the interviewer's questions.
Trong khi phỏng vấn, cô ấy ghi lại những câu hỏi của người phỏng vấn.
the author jots down notes for her upcoming book.
Tác giả ghi lại những ghi chú cho cuốn sách sắp tới của cô ấy.
he jots down reminders to stay organized.
Anh ấy ghi lại những lời nhắc nhở để luôn ngăn nắp.
she jots down her grocery list before heading to the store.
Cô ấy ghi lại danh sách mua sắm của mình trước khi đến cửa hàng.
during the brainstorming session, everyone jots down their ideas.
Trong buổi động não, mọi người đều ghi lại những ý tưởng của mình.
jots down
ghi chú
jots notes
ghi chú
jots ideas
ghi lại ý tưởng
jots thoughts
ghi lại suy nghĩ
jots reminders
ghi lại lời nhắc nhở
jots plans
ghi lại kế hoạch
jots lists
ghi danh sách
jots messages
ghi tin nhắn
jots down notes
ghi chú
she quickly jots down her thoughts in a notebook.
Cô ấy nhanh chóng ghi lại những suy nghĩ của mình vào một cuốn sổ.
he jots down the important points during the meeting.
Anh ấy ghi lại những điểm quan trọng trong cuộc họp.
the student jots down the homework assignment in her planner.
Sinh viên ghi lại bài tập về nhà vào kế hoạch của mình.
as the lecture progresses, she jots down key terms.
Khi bài giảng diễn ra, cô ấy ghi lại các thuật ngữ quan trọng.
he always jots down ideas for his next project.
Anh ấy luôn ghi lại những ý tưởng cho dự án tiếp theo của mình.
during the interview, she jots down the interviewer's questions.
Trong khi phỏng vấn, cô ấy ghi lại những câu hỏi của người phỏng vấn.
the author jots down notes for her upcoming book.
Tác giả ghi lại những ghi chú cho cuốn sách sắp tới của cô ấy.
he jots down reminders to stay organized.
Anh ấy ghi lại những lời nhắc nhở để luôn ngăn nắp.
she jots down her grocery list before heading to the store.
Cô ấy ghi lại danh sách mua sắm của mình trước khi đến cửa hàng.
during the brainstorming session, everyone jots down their ideas.
Trong buổi động não, mọi người đều ghi lại những ý tưởng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay