jousters

[US]/ˈdʒaʊstəz/
[UK]/ˈdʒaʊstərz/
Frequency: Very High

Translation

n. (dạng số nhiều của jouster) các vận động viên tham gia một cuộc thi đấu trung cổ, nơi các hiệp sĩ cưỡi ngựa chiến đấu bằng giáo.

Phrases & Collocations

the jousters

những người thi đấu cưỡi ngựa

brave jousters

những người thi đấu cưỡi ngựa dũng cảm

jousters compete

những người thi đấu cưỡi ngựa thi đấu

jousters battle

những người thi đấu cưỡi ngựa chiến đấu

jousters charge

những người thi đấu cưỡi ngựa xông lên

knights and jousters

kỵ sĩ và những người thi đấu cưỡi ngựa

jousters on horseback

những người thi đấu cưỡi ngựa trên lưng ngựa

skilled jousters

những người thi đấu cưỡi ngựa có kỹ năng

jousters clash

những người thi đấu cưỡi ngựa va chạm

medieval jousters

những người thi đấu cưỡi ngựa thời trung cổ

Example Sentences

the medieval jousters competed in the grand tournament.

Các hiệp sĩ trung cổ thi đấu tại giải đấu lớn.

brave jousters charged across the battlefield on horseback.

Các hiệp sĩ dũng cảm xông ra chiến trường trên lưng ngựa.

the crowd cheered as the jousters lowered their lances.

Khán giả reo hò khi các hiệp sĩ hạ thấp cây mâu của họ.

experienced jousters know that balance is crucial in combat.

Các hiệp sĩ có kinh nghiệm biết rằng sự cân bằng là rất quan trọng trong chiến đấu.

young jousters often train for years before their first tournament.

Các hiệp sĩ trẻ thường tập luyện nhiều năm trước giải đấu đầu tiên của họ.

the royal jousters displayed incredible skill and courage.

Các hiệp sĩ hoàng gia thể hiện kỹ năng và lòng dũng cảm phi thường.

heavily armored jousters faced each other in the lists.

Các hiệp sĩ mặc giáp nặng đối đầu với nhau trên sân đấu.

the jousters' lances shattered upon impact.

Cây mâu của các hiệp sĩ vỡ tan khi va chạm.

medieval festivals often feature reenactments with professional jousters.

Các lễ hội trung cổ thường có các buổi tái hiện với các hiệp sĩ chuyên nghiệp.

the wounded jouster was carried off the field by squires.

Hiệp sĩ bị thương được các squires mang ra khỏi sân.

famous jousters from across europe gathered for the championship.

Các hiệp sĩ nổi tiếng từ khắp châu Âu tụ họp để tranh chức vô địch.

the knight watched the jousters practice their technique.

Vị hiệp sĩ xem các hiệp sĩ luyện tập kỹ thuật của họ.

jousters must maintain their equipment meticulously.

Các hiệp sĩ phải bảo dưỡng trang thiết bị của họ một cách cẩn thận.

the winter tournament featured the most renowned jousters of the realm.

Giải đấu mùa đông có sự tham gia của các hiệp sĩ nổi tiếng nhất trong vùng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now