judean

[Mỹ]/dʒuːˈdiːən/
[Anh]/dʒuˈdiən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến vùng cổ xưa Judea
n. một người Do Thái, đặc biệt là người từ Judea

Cụm từ & Cách kết hợp

judean hills

đồi Judean

judean desert

sa mạc Judean

judean people

nhân dân Judean

judean kingdom

vương quốc Judean

judean culture

văn hóa Judean

judean history

lịch sử Judean

judean territory

lãnh thổ Judean

judean sites

các địa điểm Judean

judean artifacts

các hiện vật Judean

judean traditions

các truyền thống Judean

Câu ví dụ

the judean hills are known for their beauty.

Những ngọn đồi Judean nổi tiếng với vẻ đẹp của chúng.

many judean artifacts have been discovered in recent excavations.

Nhiều di tích Judean đã được phát hiện trong các cuộc khai quật gần đây.

judean culture has a rich history.

Văn hóa Judean có một lịch sử phong phú.

the judean desert is a unique ecosystem.

Sa mạc Judean là một hệ sinh thái độc đáo.

she studied the judean language for her thesis.

Cô ấy nghiên cứu ngôn ngữ Judean cho luận án của mình.

the judean community celebrates many traditional festivals.

Cộng đồng Judean tổ chức nhiều lễ hội truyền thống.

judean olive oil is famous worldwide.

Dầu ô liu Judean nổi tiếng trên toàn thế giới.

he visited several judean archaeological sites.

Anh ấy đã đến thăm một số địa điểm khảo cổ Judean.

the judean mountains offer stunning views.

Những ngọn núi Judean mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp.

judean history is filled with interesting stories.

Lịch sử Judean chứa đầy những câu chuyện thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay