| số nhiều | samaritans |
good Samaritan
người tốt bụng
helpful Samaritan
người hay giúp đỡ
kind Samaritan
người tốt bụng, nhân hậu
good Samaritan
người tốt bụng
helpful Samaritan
người hay giúp đỡ
kind Samaritan
người tốt bụng, nhân hậu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay