junking items
vật phẩm loại bỏ
junking process
quy trình loại bỏ
junking vehicles
xe loại bỏ
junking strategy
chiến lược loại bỏ
junking policy
chính sách loại bỏ
junking materials
vật liệu loại bỏ
junking equipment
thiết bị loại bỏ
junking old
loại bỏ cũ
junking waste
rác thải loại bỏ
junking goods
hàng hóa loại bỏ
they are junking their old car for a new model.
Họ đang thanh lý chiếc xe cũ của họ để mua một mẫu xe mới.
junking outdated technology can improve efficiency.
Loại bỏ công nghệ lỗi thời có thể cải thiện hiệu quả.
the city is junking the old buses for greener options.
Thành phố đang thanh lý những chiếc xe buýt cũ để có những lựa chọn thân thiện với môi trường hơn.
she decided on junking her old furniture and redecorating.
Cô ấy quyết định thanh lý đồ nội thất cũ của mình và trang trí lại.
junking unnecessary items can create more space.
Loại bỏ những đồ đạc không cần thiết có thể tạo thêm không gian.
they are junking the project due to budget cuts.
Họ đang hủy bỏ dự án do cắt giảm ngân sách.
after years of use, they are junking the old computer.
Sau nhiều năm sử dụng, họ đang thanh lý chiếc máy tính cũ.
junking the old policies is necessary for progress.
Việc loại bỏ các chính sách cũ là cần thiết cho sự tiến bộ.
he is junking his collection of outdated magazines.
Anh ấy đang thanh lý bộ sưu tập tạp chí lỗi thời của mình.
the company is junking its inefficient practices.
Công ty đang loại bỏ những phương pháp làm việc kém hiệu quả của mình.
junking items
vật phẩm loại bỏ
junking process
quy trình loại bỏ
junking vehicles
xe loại bỏ
junking strategy
chiến lược loại bỏ
junking policy
chính sách loại bỏ
junking materials
vật liệu loại bỏ
junking equipment
thiết bị loại bỏ
junking old
loại bỏ cũ
junking waste
rác thải loại bỏ
junking goods
hàng hóa loại bỏ
they are junking their old car for a new model.
Họ đang thanh lý chiếc xe cũ của họ để mua một mẫu xe mới.
junking outdated technology can improve efficiency.
Loại bỏ công nghệ lỗi thời có thể cải thiện hiệu quả.
the city is junking the old buses for greener options.
Thành phố đang thanh lý những chiếc xe buýt cũ để có những lựa chọn thân thiện với môi trường hơn.
she decided on junking her old furniture and redecorating.
Cô ấy quyết định thanh lý đồ nội thất cũ của mình và trang trí lại.
junking unnecessary items can create more space.
Loại bỏ những đồ đạc không cần thiết có thể tạo thêm không gian.
they are junking the project due to budget cuts.
Họ đang hủy bỏ dự án do cắt giảm ngân sách.
after years of use, they are junking the old computer.
Sau nhiều năm sử dụng, họ đang thanh lý chiếc máy tính cũ.
junking the old policies is necessary for progress.
Việc loại bỏ các chính sách cũ là cần thiết cho sự tiến bộ.
he is junking his collection of outdated magazines.
Anh ấy đang thanh lý bộ sưu tập tạp chí lỗi thời của mình.
the company is junking its inefficient practices.
Công ty đang loại bỏ những phương pháp làm việc kém hiệu quả của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay