jury-rigged solution
giải pháp tạm bợ
jury-rigged system
hệ thống tạm bợ
jury-rigged device
thiết bị tạm bợ
jury-rigged setup
cài đặt tạm bợ
jury-rigged approach
phương pháp tạm bợ
jury-rigged quickly
lắp ráp tạm bợ nhanh chóng
jury-rigged temporarily
lắp ráp tạm thời
jury-rigged together
ghép nối tạm bợ
jury-rigged now
lắp ráp tạm bợ ngay bây giờ
we had a jury-rigged solution to the power outage, using extension cords and a generator.
Chúng tôi đã có một phương án tạm bợ để giải quyết cúp điện, sử dụng dây nối và máy phát điện.
the car's jury-rigged wiring was a fire hazard, but it got us across the desert.
Hệ thống điện tạm bợ của chiếc xe là một mối nguy hiểm cháy nổ, nhưng nó đã đưa chúng tôi qua sa mạc.
the team came up with a jury-rigged system to track inventory during the busy season.
Đội ngũ đã nghĩ ra một hệ thống tạm bợ để theo dõi hàng tồn kho trong mùa cao điểm.
it was a jury-rigged setup, but the lighting worked perfectly for the photoshoot.
Đó là một thiết lập tạm bợ, nhưng ánh sáng hoạt động hoàn hảo cho buổi chụp hình.
the scientist used a jury-rigged apparatus to measure the unusual radiation levels.
Nhà khoa học đã sử dụng một thiết bị tạm bợ để đo mức bức xạ bất thường.
the stage lighting was jury-rigged, relying on duct tape and spare bulbs.
Ánh sáng sân khấu được lắp ráp tạm bợ, dựa vào băng dính và bóng đèn dự phòng.
he built a jury-rigged computer from spare parts he found at the electronics store.
Anh ấy đã xây dựng một chiếc máy tính tạm bợ từ các linh kiện thay thế tìm thấy tại cửa hàng điện tử.
the radio antenna was jury-rigged, but it still managed to pick up the signal.
Anten radio được lắp ráp tạm bợ, nhưng nó vẫn có thể thu được tín hiệu.
the software was a jury-rigged combination of different programs, not ideal but functional.
Phần mềm là sự kết hợp tạm bợ của các chương trình khác nhau, không lý tưởng nhưng vẫn hoạt động.
we needed a jury-rigged way to hold the shelf up until we could buy proper brackets.
Chúng tôi cần một cách tạm bợ để giữ kệ đứng cho đến khi có thể mua các giá đỡ chính hãng.
the old projector had a jury-rigged cooling fan that made a terrible noise.
Chiếc máy chiếu cũ có quạt tản nhiệt tạm bợ tạo ra tiếng ồn kinh khủng.
jury-rigged solution
giải pháp tạm bợ
jury-rigged system
hệ thống tạm bợ
jury-rigged device
thiết bị tạm bợ
jury-rigged setup
cài đặt tạm bợ
jury-rigged approach
phương pháp tạm bợ
jury-rigged quickly
lắp ráp tạm bợ nhanh chóng
jury-rigged temporarily
lắp ráp tạm thời
jury-rigged together
ghép nối tạm bợ
jury-rigged now
lắp ráp tạm bợ ngay bây giờ
we had a jury-rigged solution to the power outage, using extension cords and a generator.
Chúng tôi đã có một phương án tạm bợ để giải quyết cúp điện, sử dụng dây nối và máy phát điện.
the car's jury-rigged wiring was a fire hazard, but it got us across the desert.
Hệ thống điện tạm bợ của chiếc xe là một mối nguy hiểm cháy nổ, nhưng nó đã đưa chúng tôi qua sa mạc.
the team came up with a jury-rigged system to track inventory during the busy season.
Đội ngũ đã nghĩ ra một hệ thống tạm bợ để theo dõi hàng tồn kho trong mùa cao điểm.
it was a jury-rigged setup, but the lighting worked perfectly for the photoshoot.
Đó là một thiết lập tạm bợ, nhưng ánh sáng hoạt động hoàn hảo cho buổi chụp hình.
the scientist used a jury-rigged apparatus to measure the unusual radiation levels.
Nhà khoa học đã sử dụng một thiết bị tạm bợ để đo mức bức xạ bất thường.
the stage lighting was jury-rigged, relying on duct tape and spare bulbs.
Ánh sáng sân khấu được lắp ráp tạm bợ, dựa vào băng dính và bóng đèn dự phòng.
he built a jury-rigged computer from spare parts he found at the electronics store.
Anh ấy đã xây dựng một chiếc máy tính tạm bợ từ các linh kiện thay thế tìm thấy tại cửa hàng điện tử.
the radio antenna was jury-rigged, but it still managed to pick up the signal.
Anten radio được lắp ráp tạm bợ, nhưng nó vẫn có thể thu được tín hiệu.
the software was a jury-rigged combination of different programs, not ideal but functional.
Phần mềm là sự kết hợp tạm bợ của các chương trình khác nhau, không lý tưởng nhưng vẫn hoạt động.
we needed a jury-rigged way to hold the shelf up until we could buy proper brackets.
Chúng tôi cần một cách tạm bợ để giữ kệ đứng cho đến khi có thể mua các giá đỡ chính hãng.
the old projector had a jury-rigged cooling fan that made a terrible noise.
Chiếc máy chiếu cũ có quạt tản nhiệt tạm bợ tạo ra tiếng ồn kinh khủng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now