kadet

[Mỹ]//kəˈdet//
[Anh]//kəˈdet//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người trẻ đang được đào tạo để trở thành thành viên của lực lượng vũ trang hoặc cảnh sát
Word Forms
số nhiềukadets

Câu ví dụ

the young kadet showed exceptional discipline during morning training exercises.

Người cadet trẻ đã thể hiện kỷ luật đặc biệt trong các bài tập huấn luyện buổi sáng.

military academy officials evaluated the kadet's progress at the end of the semester.

Các quan chức học viện quân sự đã đánh giá tiến bộ của cadet vào cuối học kỳ.

several kadets participated in the summer leadership camp held at the base.

Một số cadet đã tham gia trại lãnh đạo mùa hè được tổ chức tại căn cứ.

the kadet corps welcomed thirty new recruits during the official ceremony.

Đội ngũ cadet đã chào đón ba mươi tân binh trong lễ chính thức.

training for the kadets includes physical conditioning, tactical skills, and academic studies.

Chương trình huấn luyện cho các cadet bao gồm rèn luyện thể chất, kỹ năng chiến thuật và học thuật.

the experienced sergeant closely supervised the kadet's weapons handling procedures.

Binh sĩ có kinh nghiệm đã giám sát chặt chẽ các thủ tục sử dụng vũ khí của cadet.

many kadets dream of becoming professional officers after completing their training.

Nhiều cadet mơ ước trở thành sĩ quan chuyên nghiệp sau khi hoàn thành huấn luyện.

the kadet program has a rigorous curriculum that challenges students both mentally and physically.

Chương trình cadet có một chương trình học khắt khe thách thức sinh viên cả về tinh thần và thể chất.

parents proudly attended their child's kadet graduation ceremony last friday.

Các bậc phụ huynh tự hào tham dự lễ tốt nghiệp cadet của con cái họ vào thứ sáu tuần trước.

the kadet uniform must be kept clean and pressed at all times during service.

Trang phục cadet phải luôn được giữ sạch sẽ và là phẳng trong suốt thời gian phục vụ.

leadership qualities are developed throughout the kadet training program.

Các phẩm chất lãnh đạo được phát triển trong suốt chương trình huấn luyện cadet.

the oldest kadet was chosen as the class representative for the entire cohort.

Cadet lớn tuổi nhất đã được chọn làm đại diện lớp cho toàn bộ khóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay