kadets

[Mỹ]/ˈkædɛts/
[Anh]/ˈkædɛts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sinh viên tại một học viện hoặc trường học quân sự (dạng số nhiều của kadet)
prop.n. dạng số nhiều của tên riêng "Kadet" hoặc "Cadet"

Cụm từ & Cách kết hợp

the kadets

Việt Nam

young kadets

Việt Nam

kadets training

Việt Nam

kadets marched

Việt Nam

air force kadets

Việt Nam

naval kadets

Việt Nam

military kadets

Việt Nam

training the kadets

Việt Nam

kadets uniform

Việt Nam

officer kadets

Việt Nam

Câu ví dụ

young kadets train rigorously at the military academy.

Đội ngũ cadet trẻ tập luyện nghiêm túc tại học viện quân sự.

the kadets march in perfect formation every morning.

Cadet diễu hành theo đội hình hoàn hảo mỗi sáng.

our school has a program for future kadets.

Trường chúng tôi có chương trình dành cho các cadet tương lai.

the kadets demonstrated exceptional discipline during the ceremony.

Cadet đã thể hiện kỷ luật đặc biệt xuất sắc trong buổi lễ.

experienced officers mentor the kadets throughout their training.

Các sĩ quan có kinh nghiệm hướng dẫn cadet trong suốt quá trình huấn luyện.

the kadets wear distinctive uniforms with proud insignia.

Cadet mặc trang phục đặc trưng cùng biểu tượng danh dự.

after graduation, these kadets will serve as officers.

Sau khi tốt nghiệp, những cadet này sẽ phục vụ với tư cách là sĩ quan.

the academy challenges kadets both physically and mentally.

Học viện thách thức cadet cả về thể chất và tinh thần.

many kadets come from different regions across the country.

Rất nhiều cadet đến từ các khu vực khác nhau trên cả nước.

the kadets study tactics, strategy, and leadership skills.

Cadet học các chiến thuật, chiến lược và kỹ năng lãnh đạo.

parents proudly watched their children become kadets.

Các bậc phụ huynh tự hào khi chứng kiến con cái trở thành cadet.

the summer camp prepares young people to become kadets.

Các trại hè chuẩn bị cho thanh niên trở thành cadet.

strict rules govern the daily lives of kadets.

Các quy định nghiêm ngặt chi phối cuộc sống hàng ngày của cadet.

the kadets show great courage in difficult situations.

Cadet thể hiện sự dũng cảm lớn trong tình huống khó khăn.

talented kadets receive special scholarships for their achievements.

Cadet tài năng nhận được học bổng đặc biệt cho những thành tích của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay