kagools

[Mỹ]/kəˈguːlz/
[Anh]/kəˈguːlz/

Dịch

n. Một chiếc áo mưa hoặc áo khoác nhẹ, thường có mũ, chống nước và chống gió.

Cụm từ & Cách kết hợp

wearing kagools

đang mặc kagools

kagools on

kagools bật

pack the kagools

đóng gói kagools

get your kagools

lấy kagools của bạn

kagools needed

cần kagools

kagools weather

thời tiết kagools

zip up kagools

đóng kín kagools

red kagools

kagools đỏ

kagools and boots

kagools và giày ủng

wet kagools

kagools ướt

Câu ví dụ

children wore bright kagools to splash in the puddles during the rainstorm.

Trẻ em mặc những chiếc áo mưa sáng màu để vui đùa trong những vũng nước khi trời mưa lớn.

she packed lightweight kagools for her trip because the weather forecast predicted rain.

Cô ấy mang theo những chiếc áo mưa nhẹ để đi du lịch vì dự báo thời tiết cho thấy trời sẽ mưa.

construction workers wore bright orange kagools to stay visible and dry on the rainy site.

Những công nhân xây dựng mặc áo mưa màu cam sáng để dễ nhìn thấy và giữ khô ráo tại công trường mưa.

the shop sells waterproof kagools in many colors for the whole family.

Cửa hàng bán áo mưa chống nước với nhiều màu sắc dành cho cả gia đình.

hikers prefer wearing durable kagools when trekking through rainy mountain trails.

Những người leo núi ưa thích mặc áo mưa bền khi đi bộ qua các con đường núi mưa.

the family bought matching blue kagools for their outdoor adventure during the rainy season.

Gia đình mua những chiếc áo mưa xanh lam giống nhau cho chuyến phiêu lưu ngoài trời trong mùa mưa.

teachers asked students to bring kagools for the outdoor sports day despite the drizzle.

Giáo viên yêu cầu học sinh mang theo áo mưa cho ngày thể thao ngoài trời dù chỉ có mưa nhỏ.

trendy kagools have become fashionable items among young people this autumn.

Áo mưa thời trang đã trở thành những món đồ thời髦 trong mùa thu này đối với giới trẻ.

these packable kagools can be folded into small bags for easy storage in luggage.

Những chiếc áo mưa có thể gập lại này có thể được gấp vào túi nhỏ để dễ dàng cất giữ trong hành lý.

parents bought warm kagools with hoods for their children to wear during the wet winter.

Bố mẹ mua những chiếc áo mưa có mũ ấm áp cho con cái mặc trong mùa đông ẩm ướt.

the cyclist wore reflective kagools to remain safe while riding in heavy rain.

Người đi xe đạp mặc áo mưa phản quang để đảm bảo an toàn khi đi xe trong trời mưa lớn.

festival-goers packed colorful kagools in case of unexpected showers during the outdoor event.

Khách tham dự lễ hội mang theo những chiếc áo mưa nhiều màu sắc đề phòng mưa bất ngờ trong sự kiện ngoài trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay