kali

[Mỹ]/ˈkæli/
[Anh]/ˈkɑli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cỏ lòi gà kali
Kali (nữ thần Ấn Độ)
n. oxit kali
Word Forms
số nhiềukali

Câu ví dụ

Kali Besar Barat, Jakarta Barat.

Kali Besar Barat, Jakarta Barat.

Either of two Mediterranean saltworts(Salsola kali or S. soda) or a similar plant(Halogeton sativus), burned to obtain a crude soda ash.

Một trong hai loài rau muối Địa Trung Hải (Salsola kali hoặc S. soda) hoặc một loại thực vật tương tự, được đốt cháy để thu được xút thô.

Twelve disciples were constant attendants of the Master: Narendra, Rakhal, Baburam, Niranjan, Jogin, Latu, Tarak, the elder Gopal, Kali, Sashi, Sarat, and the younger Gopal.

Mười hai môn đệ luôn là những người hầu cận của Thầy: Narendra, Rakhal, Baburam, Niranjan, Jogin, Latu, Tarak, Gopal lớn tuổi, Kali, Sashi, Sarat và Gopal trẻ tuổi.

Kali is a traditional martial art from the Philippines.

Kali là một môn võ thuật truyền thống của Philippines.

The kali plant is used in traditional medicine for its healing properties.

Cây kali được sử dụng trong y học truyền thống vì những đặc tính chữa bệnh của nó.

She practices kali every weekend to improve her self-defense skills.

Cô ấy tập luyện kali vào mỗi cuối tuần để cải thiện kỹ năng tự vệ của mình.

Kali is known for its quick and powerful strikes.

Kali nổi tiếng với những đòn đánh nhanh và mạnh mẽ.

The kali workshop attracted many participants interested in learning the martial art.

Nghệ thuật kali đã thu hút nhiều người tham gia quan tâm đến việc học môn võ thuật này.

He carries a kali knife for protection when hiking in the wilderness.

Anh ta mang theo dao kali để bảo vệ khi đi bộ đường dài trong vùng hoang dã.

Kali techniques involve both armed and unarmed combat.

Các kỹ thuật kali bao gồm cả chiến đấu bằng vũ khí và không vũ khí.

The kali master demonstrated a series of intricate moves to the students.

Người thầy dạy kali đã trình diễn một loạt các động tác phức tạp cho học sinh.

Kali training focuses on agility, coordination, and speed.

Huấn luyện kali tập trung vào sự nhanh nhẹn, phối hợp và tốc độ.

They organize regular kali tournaments to showcase the skills of practitioners.

Họ tổ chức các giải đấu kali thường xuyên để giới thiệu kỹ năng của những người thực hành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay