kalka

[Mỹ]/ˈkɑːlkə/
[Anh]/ˈkɑlkə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. danh từ riêng; một cái tên riêng.
Các dạng của từ
số nhiềukalkas

Cụm từ & Cách kết hợp

kalka train

Tàu Kalka

to kalka

Đến Kalka

from kalka

Từ Kalka

kalka station

Điểm dừng Kalka

near kalka

Gần Kalka

kalka town

Thị trấn Kalka

delhi kalka

Delhi - Kalka

kalka express

Tàu nhanh Kalka

at kalka

Tại Kalka

kalka bound

Hướng đến Kalka

Câu ví dụ

the warm kalka bread was served with spicy curry for breakfast.

Bánh kalka ấm được phục vụ cùng món cà ri cay cho bữa sáng.

she bought fresh kalka from the market to make sandwiches for lunch.

Cô mua bánh kalka tươi từ chợ để làm sandwich cho bữa trưa.

traditional kalka is steamed rather than baked like regular bread.

Bánh kalka truyền thống được hấp chứ không nướng như bánh mì thông thường.

the street vendor heated the kalka on his griddle until it was golden brown.

Người bán hàng rong đã làm nóng bánh kalka trên chảo của mình cho đến khi nó chuyển sang màu vàng nâu.

grandmother's recipe for kalka has been passed down through four generations.

Công thức làm bánh kalka của bà nội đã được truyền lại qua bốn thế hệ.

some people prefer kalka with butter while others enjoy it plain.

Một số người thích ăn bánh kalka với bơ, trong khi những người khác thích ăn nguyên chất.

the bakery specialized in different varieties of kalka and other regional breads.

Bakery chuyên về nhiều loại bánh kalka và các loại bánh mì vùng miền khác nhau.

he learned how to make kalka from his mother who was an excellent cook.

Anh học cách làm bánh kalka từ mẹ anh, người là một đầu bếp rất giỏi.

fresh kalka tastes best when eaten immediately after preparation.

Bánh kalka tươi ngon nhất khi được ăn ngay sau khi chế biến.

the restaurant served kalka as an accompaniment to their famous lentil soup.

Nhà hàng phục vụ bánh kalka như một món ăn kèm với món súp đậu nành nổi tiếng của họ.

some restaurants serve sweet kalka filled with dates and nuts.

Một số nhà hàng phục vụ bánh kalka ngọt, được làm đầy với trái nhót và các loại hạt.

the festival featured a competition for the best homemade kalka.

Lễ hội có một cuộc thi tìm kiếm chiếc bánh kalka tự làm tốt nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay