karians

[Mỹ]/ˈkærɪənz/
[Anh]/ˈkærɪənz/

Dịch

n. một nơi ở Nga

Câu ví dụ

the karians maintain their unique traditions despite modernization.

Người Karians duy trì các truyền thống độc đáo của họ bất chấp quá trình hiện đại hóa.

many scholars study the history of the karians.

Nhiều học giả nghiên cứu lịch sử của người Karians.

the karians settled in this valley several centuries ago.

Người Karians đã định cư ở thung lũng này cách đây vài thế kỷ.

archaeologists discovered ancient artifacts belonging to the karians.

Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những hiện vật cổ thuộc về người Karians.

the karians have their own distinct language and customs.

Người Karians có ngôn ngữ và phong tục riêng biệt của họ.

young karians are learning traditional dances from their elders.

Người trẻ Karians đang học các điệu múa truyền thống từ các bậc cao niên.

the karians celebrate their festival with music and feasting.

Người Karians tổ chức lễ hội của họ với âm nhạc và tiệc tùng.

researchers are working with the karians to document their oral history.

Các nhà nghiên cứu đang hợp tác với người Karians để ghi chép lại lịch sử bằng lời nói của họ.

the karians have adapted well to changing economic conditions.

Người Karians đã thích nghi tốt với những thay đổi về điều kiện kinh tế.

educational programs now include courses on karians culture.

Các chương trình giáo dục hiện nay bao gồm các khóa học về văn hóa của người Karians.

the karians are known for their distinctive artwork and pottery.

Người Karians nổi tiếng với các tác phẩm nghệ thuật và gốm sứ đặc trưng của họ.

tourists visit the karians village to experience their way of life.

Các du khách đến thăm làng Karians để trải nghiệm lối sống của họ.

the karians preserve their heritage through storytelling traditions.

Người Karians bảo tồn di sản của họ thông qua các truyền thống kể chuyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay