kata practice
luyện tập kata
kata training
đào tạo kata
kata competition
thi đấu kata
kata techniques
kỹ thuật kata
kata forms
biểu diễn kata
kata movements
các động tác kata
kata style
phong cách kata
kata sequence
chuỗi kata
kata applications
ứng dụng của kata
kata philosophy
triết lý kata
he learned kata to improve his martial arts skills.
anh ấy đã học kata để cải thiện kỹ năng võ thuật của mình.
practicing kata helps with discipline and focus.
việc thực hành kata giúp cải thiện sự kỷ luật và tập trung.
in karate, kata is essential for mastering techniques.
trong karate, kata là điều cần thiết để làm chủ các kỹ thuật.
she demonstrated her kata in front of the judges.
cô ấy đã biểu diễn kata trước các giám khảo.
learning different kata can enhance your performance.
học các kata khác nhau có thể nâng cao hiệu suất của bạn.
kata training is a vital part of martial arts education.
tập luyện kata là một phần quan trọng của giáo dục võ thuật.
he practiced the kata every day to perfect his moves.
anh ấy đã thực hành kata mỗi ngày để hoàn thiện các động tác của mình.
understanding the principles of kata is crucial for advancement.
hiểu các nguyên tắc của kata là rất quan trọng cho sự tiến bộ.
kata can be practiced alone or in a group setting.
kata có thể được thực hành một mình hoặc trong môi trường nhóm.
mastering kata requires patience and dedication.
làm chủ kata đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm.
kata practice
luyện tập kata
kata training
đào tạo kata
kata competition
thi đấu kata
kata techniques
kỹ thuật kata
kata forms
biểu diễn kata
kata movements
các động tác kata
kata style
phong cách kata
kata sequence
chuỗi kata
kata applications
ứng dụng của kata
kata philosophy
triết lý kata
he learned kata to improve his martial arts skills.
anh ấy đã học kata để cải thiện kỹ năng võ thuật của mình.
practicing kata helps with discipline and focus.
việc thực hành kata giúp cải thiện sự kỷ luật và tập trung.
in karate, kata is essential for mastering techniques.
trong karate, kata là điều cần thiết để làm chủ các kỹ thuật.
she demonstrated her kata in front of the judges.
cô ấy đã biểu diễn kata trước các giám khảo.
learning different kata can enhance your performance.
học các kata khác nhau có thể nâng cao hiệu suất của bạn.
kata training is a vital part of martial arts education.
tập luyện kata là một phần quan trọng của giáo dục võ thuật.
he practiced the kata every day to perfect his moves.
anh ấy đã thực hành kata mỗi ngày để hoàn thiện các động tác của mình.
understanding the principles of kata is crucial for advancement.
hiểu các nguyên tắc của kata là rất quan trọng cho sự tiến bộ.
kata can be practiced alone or in a group setting.
kata có thể được thực hành một mình hoặc trong môi trường nhóm.
mastering kata requires patience and dedication.
làm chủ kata đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay