keepable

[Mỹ]/ˈkiːpəbl/
[Anh]/ˈkiːpəbəl/

Dịch

adj. có thể giữ được; phù hợp để giữ hoặc lưu trữ; có khả năng được bảo quản; có thể được cứu (ví dụ: dữ liệu, tệp tin)

Cụm từ & Cách kết hợp

keepable item

Vietnamese_translation

keepable files

Vietnamese_translation

keepable records

Vietnamese_translation

keepable goods

Vietnamese_translation

keepable notes

Vietnamese_translation

keepable documents

Vietnamese_translation

keepable receipts

Vietnamese_translation

keepable belongings

Vietnamese_translation

keepable inventory

Vietnamese_translation

keepable materials

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

this jacket is warm, stylish, and keepable for years with proper care.

Áo khoác này ấm, phong cách và có thể giữ được trong nhiều năm nếu được bảo quản đúng cách.

we need a keepable receipt for the warranty claim and future reference.

Chúng tôi cần một hóa đơn giữ được để làm thủ tục bảo hành và tham khảo trong tương lai.

the report is concise, accurate, and keepable as a permanent record.

Báo cáo này ngắn gọn, chính xác và có thể giữ lại như một bản ghi vĩnh viễn.

choose a keepable password manager setup and stick with it long term.

Chọn một thiết lập trình quản lý mật khẩu có thể giữ lại và gắn bó với nó trong thời gian dài.

her advice was practical and keepable, not just motivational talk.

Lời khuyên của cô ấy thực tế và có thể giữ lại, không chỉ là những lời nói động viên.

we want keepable memories, so take photos in good light and back them up.

Chúng tôi muốn những kỷ niệm có thể giữ lại, vì vậy hãy chụp ảnh dưới ánh sáng tốt và sao lưu chúng.

the contract needs keepable copies for both parties to file safely.

Hợp đồng cần các bản sao có thể giữ lại cho cả hai bên để lưu trữ an toàn.

that solution is keepable under pressure because it has clear steps.

Giải pháp đó có thể giữ được dưới áp lực vì nó có các bước rõ ràng.

make the design keepable by using standard components and stable apis.

Làm cho thiết kế có thể giữ lại bằng cách sử dụng các thành phần tiêu chuẩn và các API ổn định.

his habits are keepable because they fit his schedule and budget.

Những thói quen của anh ấy có thể giữ lại vì chúng phù hợp với lịch trình và ngân sách của anh ấy.

this note is keepable evidence if we need to document the timeline.

Mẩu ghi chú này là bằng chứng có thể giữ lại nếu chúng ta cần ghi lại dòng thời gian.

we replaced quick fixes with keepable processes that scale with the team.

Chúng tôi đã thay thế các giải pháp nhanh bằng các quy trình có thể giữ lại và mở rộng cùng với đội nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay