unpreservable

[Mỹ]/ˌʌnprɪˈzɜːvəbl/
[Anh]/ˌʌnprɪˈzɜːrvəbl/

Dịch

adj. không thể dự đoán hoặc dự kiến trước; bất ngờ

Cụm từ & Cách kết hợp

unpreservable data

dữ liệu không thể bảo tồn

unpreservable memories

ký ức không thể bảo tồn

unpreservable information

thông tin không thể bảo tồn

unpreservable artifacts

đồ vật không thể bảo tồn

unpreservable moments

khoảnh khắc không thể bảo tồn

unpreservable beauty

đẹp không thể bảo tồn

unpreservable experiences

kinh nghiệm không thể bảo tồn

unpreservable history

lịch sử không thể bảo tồn

unpreservable feelings

cảm xúc không thể bảo tồn

unpreservable time

thời gian không thể bảo tồn

Câu ví dụ

the sunset created an unpreservable beauty that faded with the darkness.

Chiếc hoàng hôn tạo ra một vẻ đẹp không thể lưu giữ, mờ nhạt theo bóng tối.

childhood memories are often unpreservable, slipping away like sand through fingers.

Những kỷ niệm tuổi thơ thường không thể lưu giữ, trôi đi như cát qua kẽ tay.

the unpreservable essence of fresh baked bread filled the kitchen.

Chất liệu không thể lưu giữ của bánh mì mới nướng đã ngập tràn căn bếp.

she experienced an unpreservable moment of pure joy at her graduation.

Cô đã trải qua khoảnh khắc không thể lưu giữ đầy niềm vui tinh khiết tại lễ tốt nghiệp của mình.

the unpreservable scent of wildflowers reminds me of summer days.

Mùi hương không thể lưu giữ của những loài hoa dại khiến tôi nhớ lại những ngày hè.

true friendship creates unpreservable bonds that last a lifetime.

Tình bạn chân thành tạo ra những mối liên kết không thể lưu giữ kéo dài suốt cuộc đời.

the unpreservable taste of the homemade dish could never be replicated.

Đậm đà không thể lưu giữ của món ăn tự làm không bao giờ thể tái hiện.

artists often struggle to capture the unpreservable atmosphere of old cities.

Những nghệ sĩ thường vất vả để nắm bắt không khí không thể lưu giữ của những thành phố cổ.

his unpreservable enthusiasm inspired everyone around him.

Sự hào hứng không thể lưu giữ của anh ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.

the unpreservable quality of the sunset painted the sky in impossible colors.

Chất lượng không thể lưu giữ của hoàng hôn đã vẽ bầu trời bằng những màu sắc không thể tưởng tượng.

love at first sight is an unpreservable feeling that defies explanation.

Tình yêu sét đánh là cảm giác không thể lưu giữ, vượt qua mọi lời giải thích.

the unpreservable phenomenon of the northern lights amazed all spectators.

Hiện tượng không thể lưu giữ của cực quang đã làm ngỡ ngàng tất cả các khán giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay