ketembilla

[Mỹ]/kɛtɛmˈbɪlə/
[Anh]/kɛtɛmˈbɪlə/

Dịch

n. một loại trái cây có nguồn gốc từ Nam Mỹ, còn được gọi là "tamarillo" hoặc "cà chua cây"
Word Forms
số nhiềuketembillas

Cụm từ & Cách kết hợp

ketembilla fruit

thanh long ruột đỏ

ketembilla tree

cây thanh long

ketembilla juice

nước ép thanh long

ketembilla flavor

vị thanh long

ketembilla extract

chiết xuất thanh long

ketembilla dessert

món tráng miệng thanh long

ketembilla recipe

công thức làm món thanh long

ketembilla plant

cây trồng thanh long

ketembilla benefits

lợi ích của thanh long

ketembilla cultivation

trồng trọt thanh long

Câu ví dụ

ketembilla is a fruit that grows in tropical regions.

ketembilla là một loại trái cây mọc ở vùng nhiệt đới.

many people enjoy the sweet taste of ketembilla.

nhiều người thích hương vị ngọt ngào của ketembilla.

in some cultures, ketembilla is used in traditional medicine.

trong một số nền văn hóa, ketembilla được sử dụng trong y học truyền thống.

ketembilla trees can reach heights of up to 10 meters.

cây ketembilla có thể đạt chiều cao lên đến 10 mét.

harvesting ketembilla requires careful timing.

thu hoạch ketembilla đòi hỏi thời điểm thích hợp.

ketembilla is often found in local markets in tropical countries.

ketembilla thường được tìm thấy ở các chợ địa phương ở các nước nhiệt đới.

some people use ketembilla to make delicious jams.

một số người dùng ketembilla để làm mứt ngon.

ketembilla is rich in vitamins and antioxidants.

ketembilla giàu vitamin và chất chống oxy hóa.

children love to eat fresh ketembilla during the summer.

trẻ em thích ăn ketembilla tươi vào mùa hè.

ketembilla can be enjoyed raw or cooked in various dishes.

ketembilla có thể được thưởng thức sống hoặc nấu chín trong các món ăn khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay