keyholes view
khu vực nhìn qua ổ khóa
through keyholes
qua các ổ khóa
keyholes security
an ninh ổ khóa
keyholes access
quyền truy cập ổ khóa
keyholes observation
quan sát ổ khóa
keyholes lock
ổ khóa
keyholes design
thiết kế ổ khóa
keyholes insight
thấy rõ qua ổ khóa
keyholes perspective
góc nhìn qua ổ khóa
keyholes technique
kỹ thuật ổ khóa
she peered through the keyholes to see what was happening inside.
Cô ấy nhìn qua các lỗ khóa để xem điều gì đang xảy ra bên trong.
keyholes can be a source of curiosity for children.
Các lỗ khóa có thể là nguồn tò mò cho trẻ em.
he found a way to unlock the mysteries behind the keyholes.
Anh ấy tìm ra cách giải mã những bí ẩn đằng sau các lỗ khóa.
many old doors have beautifully crafted keyholes.
Nhiều cánh cửa cũ có các lỗ khóa được chạm khắc đẹp mắt.
the detective examined the keyholes for any signs of forced entry.
Thám tử đã kiểm tra các lỗ khóa để tìm bất kỳ dấu hiệu nào của sự đột nhập.
she used a flashlight to illuminate the keyholes in the dark.
Cô ấy dùng đèn pin để chiếu sáng các lỗ khóa trong bóng tối.
keyholes often hold secrets of the past.
Các lỗ khóa thường nắm giữ những bí mật của quá khứ.
he crafted a unique design for the keyholes in his new project.
Anh ấy đã tạo ra một thiết kế độc đáo cho các lỗ khóa trong dự án mới của mình.
she felt a thrill as she looked through the keyholes.
Cô ấy cảm thấy phấn khích khi nhìn qua các lỗ khóa.
keyholes can be a metaphor for hidden opportunities.
Các lỗ khóa có thể là một phép ẩn dụ cho những cơ hội ẩn giấu.
keyholes view
khu vực nhìn qua ổ khóa
through keyholes
qua các ổ khóa
keyholes security
an ninh ổ khóa
keyholes access
quyền truy cập ổ khóa
keyholes observation
quan sát ổ khóa
keyholes lock
ổ khóa
keyholes design
thiết kế ổ khóa
keyholes insight
thấy rõ qua ổ khóa
keyholes perspective
góc nhìn qua ổ khóa
keyholes technique
kỹ thuật ổ khóa
she peered through the keyholes to see what was happening inside.
Cô ấy nhìn qua các lỗ khóa để xem điều gì đang xảy ra bên trong.
keyholes can be a source of curiosity for children.
Các lỗ khóa có thể là nguồn tò mò cho trẻ em.
he found a way to unlock the mysteries behind the keyholes.
Anh ấy tìm ra cách giải mã những bí ẩn đằng sau các lỗ khóa.
many old doors have beautifully crafted keyholes.
Nhiều cánh cửa cũ có các lỗ khóa được chạm khắc đẹp mắt.
the detective examined the keyholes for any signs of forced entry.
Thám tử đã kiểm tra các lỗ khóa để tìm bất kỳ dấu hiệu nào của sự đột nhập.
she used a flashlight to illuminate the keyholes in the dark.
Cô ấy dùng đèn pin để chiếu sáng các lỗ khóa trong bóng tối.
keyholes often hold secrets of the past.
Các lỗ khóa thường nắm giữ những bí mật của quá khứ.
he crafted a unique design for the keyholes in his new project.
Anh ấy đã tạo ra một thiết kế độc đáo cho các lỗ khóa trong dự án mới của mình.
she felt a thrill as she looked through the keyholes.
Cô ấy cảm thấy phấn khích khi nhìn qua các lỗ khóa.
keyholes can be a metaphor for hidden opportunities.
Các lỗ khóa có thể là một phép ẩn dụ cho những cơ hội ẩn giấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay