keynoted speech
thuyết trình chính
keynoted address
diễn văn chính
keynoted session
phiên chính
keynoted event
sự kiện chính
keynoted presentation
thuyết trình chính
keynoted panel
buổi thảo luận chính
keynoted talk
bài nói chính
keynoted discussion
thảo luận chính
keynoted workshop
hội thảo chính
keynoted conference
hội nghị chính
the conference was keynoted by a renowned expert in the field.
hội nghị đã có bài phát biểu chính của một chuyên gia nổi tiếng trong lĩnh vực.
she keynoted the annual meeting, inspiring many attendees.
Cô ấy đã trình bày bài phát biểu chính tại cuộc họp thường niên, truyền cảm hứng cho nhiều người tham dự.
the event was keynoted by a famous author.
Sự kiện đã có bài phát biểu chính của một tác giả nổi tiếng.
he keynoted the summit on climate change.
Anh ấy đã trình bày bài phát biểu chính tại hội nghị thượng đỉnh về biến đổi khí hậu.
last year, she keynoted a major technology conference.
Năm ngoái, cô ấy đã trình bày bài phát biểu chính tại một hội nghị công nghệ lớn.
the seminar was keynoted by a leading scientist.
Buổi hội thảo đã có bài phát biểu chính của một nhà khoa học hàng đầu.
he was invited to keynoted the international forum.
Anh ấy được mời trình bày bài phát biểu chính tại diễn đàn quốc tế.
the workshop was keynoted by a successful entrepreneur.
Buổi hội thảo chuyên đề đã có bài phát biểu chính của một doanh nhân thành đạt.
she keynoted the festival, discussing the importance of art.
Cô ấy đã trình bày bài phát biểu chính tại lễ hội, thảo luận về tầm quan trọng của nghệ thuật.
the lecture series was keynoted by a nobel laureate.
Loạt bài giảng đã có bài phát biểu chính của một nhà đoạt giải Nobel.
keynoted speech
thuyết trình chính
keynoted address
diễn văn chính
keynoted session
phiên chính
keynoted event
sự kiện chính
keynoted presentation
thuyết trình chính
keynoted panel
buổi thảo luận chính
keynoted talk
bài nói chính
keynoted discussion
thảo luận chính
keynoted workshop
hội thảo chính
keynoted conference
hội nghị chính
the conference was keynoted by a renowned expert in the field.
hội nghị đã có bài phát biểu chính của một chuyên gia nổi tiếng trong lĩnh vực.
she keynoted the annual meeting, inspiring many attendees.
Cô ấy đã trình bày bài phát biểu chính tại cuộc họp thường niên, truyền cảm hứng cho nhiều người tham dự.
the event was keynoted by a famous author.
Sự kiện đã có bài phát biểu chính của một tác giả nổi tiếng.
he keynoted the summit on climate change.
Anh ấy đã trình bày bài phát biểu chính tại hội nghị thượng đỉnh về biến đổi khí hậu.
last year, she keynoted a major technology conference.
Năm ngoái, cô ấy đã trình bày bài phát biểu chính tại một hội nghị công nghệ lớn.
the seminar was keynoted by a leading scientist.
Buổi hội thảo đã có bài phát biểu chính của một nhà khoa học hàng đầu.
he was invited to keynoted the international forum.
Anh ấy được mời trình bày bài phát biểu chính tại diễn đàn quốc tế.
the workshop was keynoted by a successful entrepreneur.
Buổi hội thảo chuyên đề đã có bài phát biểu chính của một doanh nhân thành đạt.
she keynoted the festival, discussing the importance of art.
Cô ấy đã trình bày bài phát biểu chính tại lễ hội, thảo luận về tầm quan trọng của nghệ thuật.
the lecture series was keynoted by a nobel laureate.
Loạt bài giảng đã có bài phát biểu chính của một nhà đoạt giải Nobel.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay