keypresses

[Mỹ]/kiːprɛsɪz/
[Anh]/kiːprɛsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của keypress; các lần nhấn phím trên bàn phím; một loại virus máy tính tên là Keypress (trong bối cảnh y tế)

Cụm từ & Cách kết hợp

multiple keypresses

Nhấn phím nhiều lần

simultaneous keypresses

Nhấn phím đồng thời

consecutive keypresses

Nhấn phím liên tiếp

accidental keypresses

Nhấn phím vô tình

repeated keypresses

Nhấn phím lặp lại

random keypresses

Nhấn phím ngẫu nhiên

rapid keypresses

Nhấn phím nhanh

slow keypresses

Nhấn phím chậm

erratic keypresses

Nhấn phím thất thường

forceful keypresses

Nhấn phím mạnh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay