keystage

[Mỹ]/ˈkiːsteɪdʒ/
[Anh]/ˈkiːsteɪdʒ/

Dịch

n. một giai đoạn hoặc giai đoạn trong chương trình học, thường dựa trên các nhóm tuổi, chẳng hạn như Giai đoạn 1 hoặc Giai đoạn 2; cấp độ chuẩn bị, thường được sử dụng cho việc nhập học vào trường học hoặc các chương trình giáo dục đầu đời; không thì (danh từ)
Các dạng của từ
số nhiềukeystages

Cụm từ & Cách kết hợp

keystage assessment

Việt Nam

keystage results

Việt Nam

keystage testing

Việt Nam

keystaged

Việt Nam

keystage curriculum

Việt Nam

keystage exam

Việt Nam

keystage targets

Việt Nam

keystage requirements

Việt Nam

keystage students

Việt Nam

Câu ví dụ

students typically begin key stage 1 at age five and complete key stage 2 around age eleven.

Học sinh thường bắt đầu giai đoạn 1 vào độ tuổi năm và hoàn thành giai đoạn 2 khoảng độ tuổi mười một.

the key stage 3 curriculum emphasizes developing critical thinking and analytical skills.

Chương trình của giai đoạn 3 chú trọng vào việc phát triển tư duy phản biện và kỹ năng phân tích.

teachers prepare comprehensive assessments for each keystage throughout the academic year.

Giáo viên chuẩn bị các bài đánh giá toàn diện cho mỗi giai đoạn trong suốt năm học.

parents receive detailed reports comparing their child's performance across different keystages.

Bố mẹ nhận được các báo cáo chi tiết so sánh thành tích của con cái họ qua các giai đoạn khác nhau.

key stage 4 qualifications include gcses and other important credentials for future education.

Các chứng chỉ của giai đoạn 4 bao gồm GCSEs và các bằng cấp quan trọng khác cho giáo dục tương lai.

the government regularly reviews keystage testing frameworks to improve educational standards.

Chính phủ thường xuyên xem xét khung đánh giá giai đoạn để cải thiện tiêu chuẩn giáo dục.

students transitioning between keystages often need additional support during adjustment periods.

Học sinh chuyển tiếp giữa các giai đoạn thường cần sự hỗ trợ bổ sung trong giai đoạn điều chỉnh.

key stage 5 includes a-levels and other advanced qualifications for university preparation.

Giai đoạn 5 bao gồm các chứng chỉ A-level và các bằng cấp nâng cao khác để chuẩn bị cho đại học.

educational resources are carefully aligned with keystage learning objectives and outcomes.

Nguồn học liệu được cẩn thận phù hợp với mục tiêu và kết quả học tập của từng giai đoạn.

schools must report keystage assessment results to educational authorities annually.

Các trường học phải báo cáo kết quả đánh giá giai đoạn cho các cơ quan giáo dục hàng năm.

the keystage system ensures progressive skill development from primary through secondary education.

Hệ thống giai đoạn đảm bảo sự phát triển kỹ năng dần dần từ giáo dục tiểu học đến trung học.

the national curriculum establishes clear expectations for each keystage level.

Chương trình giáo dục quốc gia thiết lập các kỳ vọng rõ ràng cho mỗi cấp độ giai đoạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay